(Vị trí top_banner)
Hình minh họa specializzato
B2
aggettivo B2 General/Academic

specializzato

/spet͡ʃalidd͡zatɔ/
chuyên biệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specializzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una particolare specializzazione o competenza in un determinato settore.

Ý nghĩa của "specializzato" trong tiếng Việt

Đòi hỏi hoặc liên quan đến kiến thức hoặc đào tạo chi tiết và cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "specializzato"

  • "Questo corso è specializzato nella preparazione per l'esame di avvocato."

    "Khóa học này chuyên biệt trong việc chuẩn bị cho kỳ thi luật sư."

  • "Ho bisogno di un medico specializzato in cardiologia."

    "Tôi cần một bác sĩ chuyên khoa tim mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specializzato"

Đồng nghĩa

settoriale (thuộc về lĩnh vực) specifico (cụ thể) esperto (chuyên gia)

Trái nghĩa

Cách dùng "specializzato" & Ghi chú

Cách dùng "specializzato" đúng ngữ cảnh

Từ 'specializzato' trong tiếng Ý tương đương với 'chuyên biệt' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ sự chuyên môn hóa cao trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'specifico' (cụ thể) mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "specializzato" (Grammatica)