(Vị trí top_banner)
Hình minh họa operatore
B1
sostantivo B1 Tổng quát (tùy theo ngữ cảnh có thể là Công nghệ thông tin, Kinh tế, Kỹ thuật)

operatore

/opeˈratore/
người điều khiển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "operatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che manovra una macchina o un dispositivo.

Ý nghĩa của "operatore" trong tiếng Việt

Người hoặc vật điều khiển một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "operatore"

  • "L'operatore ha spento la macchina."

    "Người điều khiển đã tắt máy."

  • "L'operatore telefonico mi ha aiutato a risolvere il problema."

    "Nhân viên tổng đài điện thoại đã giúp tôi giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "operatore"

Đồng nghĩa

manovratore (người vận hành)

Cách dùng "operatore" & Ghi chú

Cách dùng "operatore" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Việt, 'người điều khiển' có thể bao gồm cả người và vật. Trong tiếng Ý, 'operatore' thường chỉ người. Để chỉ vật điều khiển, có thể sử dụng các từ khác như 'dispositivo di controllo'.

Ngữ pháp & Chia từ "operatore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'operatore
L'operatore del call center è stato molto gentile.
(Nhân viên tổng đài rất tử tế.)
Với mạo từ xác định gli operatori
Gli operatori sanitari sono in prima linea nella lotta contro il virus.
(Các nhân viên y tế đang ở tuyến đầu trong cuộc chiến chống lại virus.)
Với mạo từ không xác định un operatore
Stiamo cercando un operatore qualificato per questa posizione.
(Chúng tôi đang tìm kiếm một người vận hành có trình độ cho vị trí này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'operatore sta lavorando alacremente per rispettare le scadenze."

    "Người điều khiển đang làm việc hăng say để đáp ứng thời hạn."

  • "Lo Stato offre corsi di formazione per diventare operatore specializzato."

    "Nhà nước cung cấp các khóa đào tạo để trở thành người điều khiển chuyên nghiệp."

  • "Gli operatori sanitari sono stati fondamentali durante la pandemia."

    "Các nhân viên y tế đã rất quan trọng trong suốt đại dịch."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un operatore che sta riparando la macchina."

    "Có một người điều khiển đang sửa chữa máy móc."

  • "Ho bisogno di un operatore esperto per questo lavoro."

    "Tôi cần một người điều khiển có kinh nghiệm cho công việc này."

  • "Mio fratello è un operatore in quella fabbrica."

    "Anh trai tôi là một người điều khiển trong nhà máy đó."