(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ci sono tanti altri pesci nel mare
B1
Modo di dire B1 Thành ngữ, Tình cảm, Mối quan hệ

ci sono tanti altri pesci nel mare

/ˈt͡ʃi ˈsoːno ˈtanti ˈaltri ˈpeʃi nel ˈmaːre/
còn nhiều người khác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ci sono tanti altri pesci nel mare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Significa che ci sono molte altre persone disponibili per una relazione romantica o un appuntamento.

Ý nghĩa của "ci sono tanti altri pesci nel mare" trong tiếng Việt

Vẫn còn nhiều đối tượng tiềm năng khác để hẹn hò hoặc yêu đương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ci sono tanti altri pesci nel mare"

  • "Non preoccuparti per Marco, ci sono tanti altri pesci nel mare!"

    "Đừng lo lắng về Marco, còn nhiều người khác mà!"

  • "So che sei triste per la fine della relazione, ma ricorda che ci sono tanti altri pesci nel mare."

    "Tôi biết bạn buồn vì mối quan hệ kết thúc, nhưng hãy nhớ rằng vẫn còn nhiều người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ci sono tanti altri pesci nel mare"

Đồng nghĩa

ci sono molte altre opportunità (còn nhiều cơ hội khác)

Cách dùng "ci sono tanti altri pesci nel mare" & Ghi chú

Cách dùng "ci sono tanti altri pesci nel mare" đúng ngữ cảnh

Tương đương với thành ngữ 'còn nhiều người khác' trong tiếng Việt, dùng để khuyên ai đó đừng quá buồn bã khi một mối quan hệ kết thúc vì vẫn còn nhiều cơ hội khác.

Ngữ pháp & Chia từ "ci sono tanti altri pesci nel mare" (Grammatica)