relazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "relazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Legame, rapporto tra persone, cose, fatti.
Ý nghĩa của "relazione" trong tiếng Việt
mối quan hệ; sự liên quan, tương quan giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật; ảnh hưởng hoặc sự liên quan của một vật đối với vật khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "relazione"
-
"La relazione tra i due paesi è molto buona."
"Mối quan hệ giữa hai nước rất tốt."
-
"Ho scritto una relazione sul progetto."
"Tôi đã viết một báo cáo về dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "relazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "relazione" & Ghi chú
Cách dùng "relazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'relazione' trong tiếng Ý tương đương với 'mối quan hệ' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang nghĩa 'báo cáo' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt này. Ngoài ra, 'rapporto' cũng là một từ đồng nghĩa phổ biến.
Ngữ pháp & Chia từ "relazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la relazione |
La relazione tra Italia e Vietnam è molto buona.
(Mối quan hệ giữa Ý và Việt Nam rất tốt.)
|
| Với mạo từ xác định | le relazioni |
Le relazioni internazionali sono complesse.
(Các mối quan hệ quốc tế rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una relazione |
Ho scritto una relazione sul progetto.
(Tôi đã viết một báo cáo về dự án.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La relazione tra l'Italia e la Francia è molto importante."
"Mối quan hệ giữa Ý và Pháp rất quan trọng."
-
"Il professore ha spiegato la relazione tra causa ed effetto."
"Giáo sư đã giải thích mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả."
-
"Le relazioni interpersonali sono fondamentali per il benessere."
"Các mối quan hệ giữa các cá nhân là nền tảng cho hạnh phúc."
-
"La relazione tra Marco e Giulia è molto forte."
"Mối quan hệ giữa Marco và Giulia rất bền chặt."
-
"Ho bisogno di una relazione dettagliata sull'incidente."
"Tôi cần một báo cáo chi tiết về vụ tai nạn."
-
"Le relazioni internazionali sono fondamentali per la pace."
"Các mối quan hệ quốc tế là nền tảng cho hòa bình."