(Vị trí top_banner)
Hình minh họa relazione
B1
sostantivo B1 Tổng quát

relazione

/relatˈtsjone/
mối quan hệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "relazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Legame, rapporto tra persone, cose, fatti.

Ý nghĩa của "relazione" trong tiếng Việt

mối quan hệ; sự liên quan, tương quan giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật; ảnh hưởng hoặc sự liên quan của một vật đối với vật khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "relazione"

  • "La relazione tra i due paesi è molto buona."

    "Mối quan hệ giữa hai nước rất tốt."

  • "Ho scritto una relazione sul progetto."

    "Tôi đã viết một báo cáo về dự án."

Cách dùng "relazione" & Ghi chú

Cách dùng "relazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'relazione' trong tiếng Ý tương đương với 'mối quan hệ' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang nghĩa 'báo cáo' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt này. Ngoài ra, 'rapporto' cũng là một từ đồng nghĩa phổ biến.

Ngữ pháp & Chia từ "relazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la relazione
La relazione tra Italia e Vietnam è molto buona.
(Mối quan hệ giữa Ý và Việt Nam rất tốt.)
Với mạo từ xác định le relazioni
Le relazioni internazionali sono complesse.
(Các mối quan hệ quốc tế rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una relazione
Ho scritto una relazione sul progetto.
(Tôi đã viết một báo cáo về dự án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La relazione tra l'Italia e la Francia è molto importante."

    "Mối quan hệ giữa Ý và Pháp rất quan trọng."

  • "Il professore ha spiegato la relazione tra causa ed effetto."

    "Giáo sư đã giải thích mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả."

  • "Le relazioni interpersonali sono fondamentali per il benessere."

    "Các mối quan hệ giữa các cá nhân là nền tảng cho hạnh phúc."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La relazione tra Marco e Giulia è molto forte."

    "Mối quan hệ giữa Marco và Giulia rất bền chặt."

  • "Ho bisogno di una relazione dettagliata sull'incidente."

    "Tôi cần một báo cáo chi tiết về vụ tai nạn."

  • "Le relazioni internazionali sono fondamentali per la pace."

    "Các mối quan hệ quốc tế là nền tảng cho hòa bình."