appuntamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "appuntamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Accordo per incontrarsi o sentirsi in un determinato momento e luogo.
Ý nghĩa của "appuntamento" trong tiếng Việt
Thời gian đã lên lịch cho một cuộc gặp hoặc một cuộc hẹn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "appuntamento"
-
"Ho un appuntamento con il dottore domani."
"Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ vào ngày mai."
-
"Non dimenticare il nostro appuntamento stasera!"
"Đừng quên cuộc hẹn của chúng ta tối nay!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appuntamento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "appuntamento" & Ghi chú
Cách dùng "appuntamento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'appuntamento' là từ phổ biến nhất để chỉ 'thời gian hẹn'. Cần phân biệt với 'incontro', có nghĩa rộng hơn là 'cuộc gặp gỡ' mà không nhất thiết phải có lịch hẹn trước.
Ngữ pháp & Chia từ "appuntamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'appuntamento |
Ho fissato l'appuntamento con il medico.
(Tôi đã lên lịch hẹn với bác sĩ.)
|
| Với mạo từ xác định | gli appuntamenti |
Gli appuntamenti di oggi sono tutti confermati.
(Tất cả các cuộc hẹn hôm nay đều đã được xác nhận.)
|
| Với mạo từ không xác định | un appuntamento |
Devo prendere un appuntamento con il dentista.
(Tôi cần phải đặt một cuộc hẹn với nha sĩ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio appuntamento con il dottore è alle tre del pomeriggio."
"Cuộc hẹn của tôi với bác sĩ là vào lúc ba giờ chiều."
-
"L'appuntamento è stato cancellato a causa di un imprevisto."
"Cuộc hẹn đã bị hủy vì một sự kiện bất ngờ."
-
"Ho fissato un appuntamento con Maria per discutere del progetto."
"Tôi đã hẹn gặp Maria để thảo luận về dự án."
-
"Ho un appuntamento importante domani mattina."
"Tôi có một cuộc hẹn quan trọng vào sáng mai."
-
"L'appuntamento è stato fissato per le tre del pomeriggio."
"Cuộc hẹn đã được lên lịch vào lúc ba giờ chiều."
-
"Gli appuntamenti del medico sono tutti pieni questa settimana."
"Các cuộc hẹn của bác sĩ đều đã kín hết trong tuần này."