(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appuntamento
A2
sostantivo A2 Tổng quát

appuntamento

/appuntamˈento/
thời gian hẹn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appuntamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accordo per incontrarsi o sentirsi in un determinato momento e luogo.

Ý nghĩa của "appuntamento" trong tiếng Việt

Thời gian đã lên lịch cho một cuộc gặp hoặc một cuộc hẹn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appuntamento"

  • "Ho un appuntamento con il dottore domani."

    "Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ vào ngày mai."

  • "Non dimenticare il nostro appuntamento stasera!"

    "Đừng quên cuộc hẹn của chúng ta tối nay!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appuntamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "appuntamento" & Ghi chú

Cách dùng "appuntamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'appuntamento' là từ phổ biến nhất để chỉ 'thời gian hẹn'. Cần phân biệt với 'incontro', có nghĩa rộng hơn là 'cuộc gặp gỡ' mà không nhất thiết phải có lịch hẹn trước.

Ngữ pháp & Chia từ "appuntamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'appuntamento
Ho fissato l'appuntamento con il medico.
(Tôi đã lên lịch hẹn với bác sĩ.)
Với mạo từ xác định gli appuntamenti
Gli appuntamenti di oggi sono tutti confermati.
(Tất cả các cuộc hẹn hôm nay đều đã được xác nhận.)
Với mạo từ không xác định un appuntamento
Devo prendere un appuntamento con il dentista.
(Tôi cần phải đặt một cuộc hẹn với nha sĩ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il mio appuntamento con il dottore è alle tre del pomeriggio."

    "Cuộc hẹn của tôi với bác sĩ là vào lúc ba giờ chiều."

  • "L'appuntamento è stato cancellato a causa di un imprevisto."

    "Cuộc hẹn đã bị hủy vì một sự kiện bất ngờ."

  • "Ho fissato un appuntamento con Maria per discutere del progetto."

    "Tôi đã hẹn gặp Maria để thảo luận về dự án."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho un appuntamento importante domani mattina."

    "Tôi có một cuộc hẹn quan trọng vào sáng mai."

  • "L'appuntamento è stato fissato per le tre del pomeriggio."

    "Cuộc hẹn đã được lên lịch vào lúc ba giờ chiều."

  • "Gli appuntamenti del medico sono tutti pieni questa settimana."

    "Các cuộc hẹn của bác sĩ đều đã kín hết trong tuần này."