(Vị trí top_banner)
Hình minh họa circolare
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Hình học, Kinh doanh

circolare

/t͡ʃirkolaˈre/
hình tròn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "circolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la forma di un cerchio.

Ý nghĩa của "circolare" trong tiếng Việt

Có hình dạng của một hình tròn; tròn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "circolare"

  • "Il tavolo ha una forma circolare."

    "Cái bàn có hình dạng tròn."

  • "Ho disegnato un cerchio con una linea circolare."

    "Tôi đã vẽ một vòng tròn bằng một đường tròn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "circolare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "circolare" & Ghi chú

Cách dùng "circolare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'circolare' có thể là tính từ hoặc động từ (dạng nguyên mẫu là 'circolare' - lưu hành). Khi là tính từ, nó mô tả hình dạng tròn. Cần phân biệt với 'rotondo' cũng có nghĩa là tròn, nhưng 'rotondo' thường dùng để chỉ vật thể ba chiều tròn, còn 'circolare' chỉ hình hai chiều hoặc mang tính chất hình tròn.

Ngữ pháp & Chia từ "circolare" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un tavolo circolare per la mia cucina."

    "Tôi đã mua một cái bàn tròn cho nhà bếp của mình."

  • "La piazza principale ha una forma circolare."

    "Quảng trường chính có hình dạng tròn."

  • "Abbiamo visto delle figure circolari disegnate sulla sabbia."

    "Chúng tôi đã nhìn thấy những hình tròn được vẽ trên cát."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bell'orologio circolare è un regalo speciale."

    "Chiếc đồng hồ tròn đẹp đẽ kia là một món quà đặc biệt."

  • "Ho visto quei begli specchi circolari nel negozio di antiquariato."

    "Tôi đã thấy những chiếc gương tròn đẹp đẽ đó trong cửa hàng đồ cổ."

  • "Che bella piazza circolare! Mi piace molto questo posto."

    "Quảng trường tròn đẹp thật! Tôi rất thích nơi này."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa piazza è più circolare di quella che abbiamo visto ieri."

    "Quảng trường này tròn hơn cái chúng ta đã thấy hôm qua."

  • "La forma circolare di quel tavolo è la più circolare che io abbia mai visto in vita mia."

    "Hình dạng tròn của cái bàn đó là tròn nhất mà tôi từng thấy trong đời."

  • "Tra tutti gli oggetti, questo specchio ha la forma meno circolare."

    "Trong tất cả các đồ vật, chiếc gương này có hình dạng ít tròn nhất."