(Vị trí top_banner)
Hình minh họa circondato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

circondato

/tʃirkonˈdato/
bị bao quanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "circondato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è chiuso o contenuto tutt'intorno, avvolto, cinto.

Ý nghĩa của "circondato" trong tiếng Việt

Bị bao quanh hoặc vây kín; có một vòng tròn xung quanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "circondato"

  • "La casa è circondata da alberi."

    "Ngôi nhà được bao quanh bởi cây cối."

  • "Mi sento circondato dall'affetto dei miei amici."

    "Tôi cảm thấy mình được bao quanh bởi tình cảm của bạn bè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "circondato"

Đồng nghĩa

attorniato (bao quanh, vây quanh) avvolto (bọc, quấn)

Cách dùng "circondato" & Ghi chú

Cách dùng "circondato" đúng ngữ cảnh

Từ 'circondato' có nghĩa là 'bị bao quanh' hoặc 'vây kín'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật thể đang ở giữa một cái gì đó hoặc có một vòng tròn xung quanh.

Ngữ pháp & Chia từ "circondato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il castello era circondato da alte mura."

    "Lâu đài được bao quanh bởi những bức tường cao."

  • "Le montagne sono circondate da una fitta nebbia."

    "Những ngọn núi được bao quanh bởi một lớp sương mù dày đặc."

  • "Mi sento circondata dall'amore della mia famiglia."

    "Tôi cảm thấy được bao bọc bởi tình yêu của gia đình."