(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiuso
B1
aggettivo B1 Địa lý, Chính trị, Xã hội học

chiuso

/ˈkjuzo/
khép kín
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiuso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è aperto; che non comunica con l'esterno; isolato.

Ý nghĩa của "chiuso" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của một hòn đảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiuso"

  • "La porta era chiusa a chiave."

    "Cánh cửa đã bị khóa kín."

  • "È una persona molto chiusa e riservata."

    "Anh ấy là một người rất kín đáo và dè dặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiuso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "chiuso" & Ghi chú

Cách dùng "chiuso" đúng ngữ cảnh

Từ 'chiuso' có nghĩa là 'đóng kín' theo nghĩa đen, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng là 'kín đáo', 'không cởi mở'. Cần phân biệt với 'aperto' (mở). Trong ngữ cảnh mô tả tính cách, 'chiuso' mang nghĩa tiêu cực, chỉ người ít giao tiếp.

Ngữ pháp & Chia từ "chiuso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo museo è più chiuso di quello che ricordavo."

    "Bảo tàng này đóng cửa nhiều hơn tôi nhớ."

  • "La sua mente è la più chiusa tra tutti i miei amici."

    "Tâm trí của anh ấy là khép kín nhất trong số tất cả bạn bè của tôi."

  • "In inverno, i negozi del paese sono meno chiusi che in estate."

    "Vào mùa đông, các cửa hàng trong thị trấn ít đóng cửa hơn so với mùa hè."