contenuto
Định nghĩa & Giải nghĩa "contenuto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ciò che è contenuto in qualcosa; la materia, l'argomento di cui si tratta in un libro, un discorso, ecc.
Ý nghĩa của "contenuto" trong tiếng Việt
Những thứ được chứa đựng bên trong một vật gì đó; nội dung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "contenuto"
-
"Il contenuto della scatola era sorprendente."
"Nội dung của chiếc hộp thật đáng ngạc nhiên."
-
"Il contenuto del libro è molto interessante."
"Nội dung của cuốn sách rất thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contenuto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "contenuto" & Ghi chú
Cách dùng "contenuto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'nội dung' có thể chỉ cả vật chất bên trong (như nội dung của một chiếc hộp) lẫn ý nghĩa, chủ đề của một tác phẩm. Trong tiếng Ý, 'contenuto' cũng có hai nghĩa tương tự. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "contenuto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il contenuto |
Il contenuto del libro era molto interessante.
(Nội dung của cuốn sách rất thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | i contenuti |
I contenuti di questa pagina web sono aggiornati regolarmente.
(Nội dung của trang web này được cập nhật thường xuyên.)
|
| Với mạo từ không xác định | un contenuto |
Questo pacco contiene un contenuto fragile.
(Gói hàng này chứa một nội dung dễ vỡ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il contenuto del libro era molto interessante."
"Nội dung của cuốn sách rất thú vị."
-
"Lo studente ha analizzato il contenuto del testo con attenzione."
"Học sinh đã phân tích nội dung của văn bản một cách cẩn thận."
-
"La professoressa ha spiegato il contenuto della lezione in modo chiaro."
"Giáo sư đã giải thích nội dung của bài học một cách rõ ràng."