(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contenuto
A2
sostantivo A2 Tổng quát

contenuto

/konteˈnuto/
nội dung
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contenuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciò che è contenuto in qualcosa; la materia, l'argomento di cui si tratta in un libro, un discorso, ecc.

Ý nghĩa của "contenuto" trong tiếng Việt

Những thứ được chứa đựng bên trong một vật gì đó; nội dung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contenuto"

  • "Il contenuto della scatola era sorprendente."

    "Nội dung của chiếc hộp thật đáng ngạc nhiên."

  • "Il contenuto del libro è molto interessante."

    "Nội dung của cuốn sách rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contenuto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "contenuto" & Ghi chú

Cách dùng "contenuto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'nội dung' có thể chỉ cả vật chất bên trong (như nội dung của một chiếc hộp) lẫn ý nghĩa, chủ đề của một tác phẩm. Trong tiếng Ý, 'contenuto' cũng có hai nghĩa tương tự. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "contenuto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il contenuto
Il contenuto del libro era molto interessante.
(Nội dung của cuốn sách rất thú vị.)
Với mạo từ xác định i contenuti
I contenuti di questa pagina web sono aggiornati regolarmente.
(Nội dung của trang web này được cập nhật thường xuyên.)
Với mạo từ không xác định un contenuto
Questo pacco contiene un contenuto fragile.
(Gói hàng này chứa một nội dung dễ vỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il contenuto del libro era molto interessante."

    "Nội dung của cuốn sách rất thú vị."

  • "Lo studente ha analizzato il contenuto del testo con attenzione."

    "Học sinh đã phân tích nội dung của văn bản một cách cẩn thận."

  • "La professoressa ha spiegato il contenuto della lezione in modo chiaro."

    "Giáo sư đã giải thích nội dung của bài học một cách rõ ràng."