classificazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "classificazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Suddivisione di elementi in classi o categorie secondo determinati criteri.
Ý nghĩa của "classificazione" trong tiếng Việt
Quá trình phân loại sự vật thành các nhóm hoặc lớp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "classificazione"
-
"La classificazione degli animali è molto complessa."
"Việc phân loại động vật rất phức tạp."
-
"Abbiamo bisogno di una classificazione più precisa dei dati."
"Chúng ta cần một sự phân loại dữ liệu chính xác hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "classificazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "classificazione" & Ghi chú
Cách dùng "classificazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự phân loại' có thể được dịch bằng nhiều từ tiếng Ý tùy theo ngữ cảnh. 'Classificazione' thường được dùng khi nói về việc sắp xếp, phân loại theo các tiêu chí nhất định. Cần chú ý đến giống (giống cái) và số của danh từ này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "classificazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la classificazione |
La classificazione degli animali è molto complessa.
(Sự phân loại động vật rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le classificazioni |
Le classificazioni delle biblioteche sono importanti per l'organizzazione.
(Các cách phân loại thư viện rất quan trọng cho việc tổ chức.)
|
| Với mạo từ không xác định | una classificazione |
È necessaria una classificazione più precisa dei dati.
(Cần có một sự phân loại dữ liệu chính xác hơn.)
|