(Vị trí top_banner)
Hình minh họa classificazione
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Khoa học nhận thức, Thống kê, Khoa học máy tính

classificazione

/klas.si.fi.katˈt͡sjo.ne/
sự phân loại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "classificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Suddivisione di elementi in classi o categorie secondo determinati criteri.

Ý nghĩa của "classificazione" trong tiếng Việt

Quá trình phân loại sự vật thành các nhóm hoặc lớp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "classificazione"

  • "La classificazione degli animali è molto complessa."

    "Việc phân loại động vật rất phức tạp."

  • "Abbiamo bisogno di una classificazione più precisa dei dati."

    "Chúng ta cần một sự phân loại dữ liệu chính xác hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "classificazione"

Đồng nghĩa

categorizzazione (sự phân loại, sự chia loại) ordinamento (sự sắp xếp, sự bố trí)

Cách dùng "classificazione" & Ghi chú

Cách dùng "classificazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự phân loại' có thể được dịch bằng nhiều từ tiếng Ý tùy theo ngữ cảnh. 'Classificazione' thường được dùng khi nói về việc sắp xếp, phân loại theo các tiêu chí nhất định. Cần chú ý đến giống (giống cái) và số của danh từ này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "classificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la classificazione
La classificazione degli animali è molto complessa.
(Sự phân loại động vật rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định le classificazioni
Le classificazioni delle biblioteche sono importanti per l'organizzazione.
(Các cách phân loại thư viện rất quan trọng cho việc tổ chức.)
Với mạo từ không xác định una classificazione
È necessaria una classificazione più precisa dei dati.
(Cần có một sự phân loại dữ liệu chính xác hơn.)