(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ordinamento
B1
sostantivo B1 Sinh học, Công nghệ thông tin, Toán học, Âm nhạc

ordinamento

/ordiˈnamento/
sự sắp xếp theo trình tự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ordinamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disposizione secondo un determinato ordine o criterio; processo di definizione dell'ordine di elementi.

Ý nghĩa của "ordinamento" trong tiếng Việt

Sự sắp xếp các thứ theo một trật tự cụ thể; quá trình xác định trật tự của các thứ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ordinamento"

  • "L'ordinamento alfabetico è fondamentale in un dizionario."

    "Sự sắp xếp theo bảng chữ cái là rất quan trọng trong một cuốn từ điển."

  • "Il professore ha spiegato l'ordinamento dei numeri in ordine crescente."

    "Giáo sư đã giải thích sự sắp xếp các số theo thứ tự tăng dần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordinamento"

Đồng nghĩa

organizzazione (sự tổ chức) sistemazione (sự sắp xếp, bố trí)

Trái nghĩa

Cách dùng "ordinamento" & Ghi chú

Cách dùng "ordinamento" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'ordinamento' trong tiếng Ý tương đương với 'sự sắp xếp theo trình tự' trong tiếng Việt. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc sắp xếp đồ vật đến việc sắp xếp dữ liệu trong khoa học máy tính. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "ordinamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ordinamento
L'ordinamento giuridico italiano è complesso.
(Hệ thống pháp luật Ý rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định gli ordinamenti
Gli ordinamenti degli uffici sono stati rivisti.
(Các quy định của văn phòng đã được xem xét lại.)
Với mạo từ không xác định un ordinamento
È necessario creare un ordinamento più efficiente.
(Cần phải tạo ra một trật tự hiệu quả hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'ordinamento del codice civile è fondamentale per la chiarezza del diritto."

    "Việc sắp xếp bộ luật dân sự là nền tảng cho sự rõ ràng của luật pháp."

  • "Ho studiato a fondo l'ordinamento degli archivi storici della città."

    "Tôi đã nghiên cứu sâu sắc việc sắp xếp các kho lưu trữ lịch sử của thành phố."

  • "Il nuovo ordinamento scolastico prevede più ore di laboratorio."

    "Việc sắp xếp trường học mới dự kiến sẽ có nhiều giờ thực hành hơn."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È necessario stabilire un ordinamento preciso per i documenti."

    "Cần thiết phải thiết lập một sự sắp xếp chính xác cho các tài liệu."

  • "L'azienda ha implementato un nuovo ordinamento del magazzino per ottimizzare i tempi."

    "Công ty đã triển khai một sự sắp xếp kho mới để tối ưu hóa thời gian."

  • "Il professore ha proposto un ordinamento alternativo per la presentazione dei risultati."

    "Giáo sư đã đề xuất một sự sắp xếp thay thế cho việc trình bày kết quả."