(Vị trí top_banner)
Hình minh họa secondo
A1
sostantivo A1 Tổng quát

secondo

/seˈkon.do/
giây
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "secondo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unità di misura del tempo, pari a un sessantesimo di minuto.

Ý nghĩa của "secondo" trong tiếng Việt

Đơn vị thời gian, mỗi đơn vị bằng một phần sáu mươi của một phút.

Câu ví dụ tiếng Ý với "secondo"

  • "Aspetta un secondo, per favore."

    "Xin vui lòng đợi một giây."

  • "Un minuto ha sessanta secondi."

    "Một phút có sáu mươi giây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "secondo"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "secondo" & Ghi chú

Cách dùng "secondo" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'giây' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'secondo' cũng có thể là thứ hai (số thứ tự) hoặc theo (giới từ), cần chú ý ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "secondo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il secondo
Il secondo classificato ha ricevuto una medaglia d'argento.
(Người về nhì đã nhận được huy chương bạc.)
Với mạo từ xác định i secondi
I secondi piatti erano deliziosi.
(Các món ăn chính đều rất ngon.)
Với mạo từ không xác định un secondo
Aspetta un secondo, per favore.
(Xin vui lòng đợi một giây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Un secondo può sembrare breve, ma a volte è un'eternità."

    "Một giây có thể có vẻ ngắn ngủi, nhưng đôi khi nó là cả một vĩnh cửu."

  • "Ho bisogno di un secondo per riflettere sulla tua proposta."

    "Tôi cần một giây để suy nghĩ về đề xuất của bạn."

  • "Il record mondiale è stato battuto di un secondo."

    "Kỷ lục thế giới đã bị phá vỡ một giây."