secondo
Định nghĩa & Giải nghĩa "secondo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unità di misura del tempo, pari a un sessantesimo di minuto.
Ý nghĩa của "secondo" trong tiếng Việt
Đơn vị thời gian, mỗi đơn vị bằng một phần sáu mươi của một phút.
Câu ví dụ tiếng Ý với "secondo"
-
"Aspetta un secondo, per favore."
"Xin vui lòng đợi một giây."
-
"Un minuto ha sessanta secondi."
"Một phút có sáu mươi giây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "secondo"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "secondo" & Ghi chú
Cách dùng "secondo" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'giây' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'secondo' cũng có thể là thứ hai (số thứ tự) hoặc theo (giới từ), cần chú ý ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "secondo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il secondo |
Il secondo classificato ha ricevuto una medaglia d'argento.
(Người về nhì đã nhận được huy chương bạc.)
|
| Với mạo từ xác định | i secondi |
I secondi piatti erano deliziosi.
(Các món ăn chính đều rất ngon.)
|
| Với mạo từ không xác định | un secondo |
Aspetta un secondo, per favore.
(Xin vui lòng đợi một giây.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Un secondo può sembrare breve, ma a volte è un'eternità."
"Một giây có thể có vẻ ngắn ngủi, nhưng đôi khi nó là cả một vĩnh cửu."
-
"Ho bisogno di un secondo per riflettere sulla tua proposta."
"Tôi cần một giây để suy nghĩ về đề xuất của bạn."
-
"Il record mondiale è stato battuto di un secondo."
"Kỷ lục thế giới đã bị phá vỡ một giây."