(Vị trí top_banner)
Hình minh họa clausole nascoste
B2
sostantivo plurale B2 Kinh doanh, Thương mại, Quảng cáo

clausole nascoste

/ˈklauzole nasˈkoste/
không có điều khoản ẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "clausole nascoste"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizioni di un contratto o accordo che sono scritte in caratteri piccoli o in un linguaggio complesso, rendendole difficili da notare o comprendere pienamente.

Ý nghĩa của "clausole nascoste" trong tiếng Việt

Các điều khoản và điều kiện của hợp đồng hoặc thỏa thuận được viết bằng chữ nhỏ, thường khó đọc, thường được thiết kế để người đọc bỏ qua hoặc không hiểu đầy đủ. Nó ngụ ý những bất lợi hoặc hạn chế ẩn hoặc ít rõ ràng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "clausole nascoste"

  • "Fai attenzione alle clausole nascoste nel contratto di affitto."

    "Hãy cẩn thận với những điều khoản ẩn trong hợp đồng thuê nhà."

  • "L'azienda è stata accusata di aver inserito clausole nascoste nel contratto assicurativo."

    "Công ty bị cáo buộc đã chèn các điều khoản ẩn vào hợp đồng bảo hiểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "clausole nascoste"

Đồng nghĩa

postille (ghi chú bổ sung (thường là bất lợi)) cavilli (lời lẽ lắt léo, mẹo luật)

Cách dùng "clausole nascoste" & Ghi chú

Cách dùng "clausole nascoste" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'điều khoản ẩn' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để chỉ những điều khoản bất lợi hoặc hạn chế không rõ ràng trong một hợp đồng, được cố tình che giấu hoặc trình bày một cách khó hiểu để người đọc bỏ qua.

Ngữ pháp & Chia từ "clausole nascoste" (Grammatica)