clip
Định nghĩa & Giải nghĩa "clip"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Breve sequenza di immagini o suoni tratta da un film, un programma televisivo o un video musicale.
Ý nghĩa của "clip" trong tiếng Việt
một đoạn phim được làm cho phim điện ảnh hoặc truyền hình
Câu ví dụ tiếng Ý với "clip"
-
"Ho visto un clip interessante su YouTube."
"Tôi đã xem một đoạn phim thú vị trên YouTube."
-
"Hanno mostrato un clip del film durante il telegiornale."
"Họ đã chiếu một đoạn phim của bộ phim trong bản tin thời sự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "clip"
Đồng nghĩa
Cách dùng "clip" & Ghi chú
Cách dùng "clip" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'clip' thường được dùng tương tự như 'đoạn phim' trong tiếng Việt, đặc biệt khi nói về các đoạn ngắn trích từ phim, chương trình TV hoặc video ca nhạc. Tuy nhiên, cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng, vì 'clip' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các đoạn video ngắn do người dùng tự tạo.
Ngữ pháp & Chia từ "clip" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il clip |
Ho perso il clip che teneva insieme i documenti.
(Tôi đã mất cái kẹp giấy giữ các tài liệu lại với nhau.)
|
| Với mạo từ xác định | i clip |
I clip sulla scrivania sono tutti arrugginiti.
(Những chiếc kẹp giấy trên bàn làm việc đều bị gỉ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un clip |
Mi serve un clip per tenere ferme queste carte.
(Tôi cần một cái kẹp giấy để giữ những tờ giấy này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto molti clip divertenti di gatti su internet."
"Tôi đã xem nhiều clip vui nhộn về mèo trên internet."
-
"I registi hanno selezionato alcuni clip dai loro film precedenti per creare un trailer."
"Các đạo diễn đã chọn một vài clip từ các bộ phim trước của họ để tạo ra một đoạn giới thiệu."
-
"Quanti clip musicali hai scaricato questa settimana?"
"Bạn đã tải xuống bao nhiêu clip âm nhạc trong tuần này?"