(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sequenza
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học máy tính, Sinh học

sequenza

/seˈkwɛntsa/
trình tự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sequenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Serie di elementi disposti uno dopo l'altro secondo un determinato ordine.

Ý nghĩa của "sequenza" trong tiếng Việt

Một trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, chuyển động hoặc sự vật liên quan theo sau nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sequenza"

  • "La sequenza degli eventi è stata ricostruita dai testimoni."

    "Trình tự các sự kiện đã được tái hiện lại từ lời khai của các nhân chứng."

  • "Il film ha una sequenza di immagini molto suggestiva."

    "Bộ phim có một trình tự hình ảnh rất gợi cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sequenza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sequenza" & Ghi chú

Cách dùng "sequenza" đúng ngữ cảnh

Từ "sequenza" trong tiếng Ý tương đương với "trình tự" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc vật thể xảy ra hoặc được sắp xếp theo một thứ tự nhất định. Cần phân biệt với "ordine" (trật tự) nhấn mạnh đến sự sắp xếp có tổ chức, có quy tắc hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sequenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sequenza
La sequenza degli eventi è stata ben documentata.
(Trình tự các sự kiện đã được ghi lại đầy đủ.)
Với mạo từ xác định le sequenze
Le sequenze del film erano mozzafiato.
(Các cảnh quay trong phim thật ngoạn mục.)
Với mạo từ không xác định una sequenza
C'è una sequenza logica in questo processo.
(Có một chuỗi logic trong quá trình này.)