sequenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "sequenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Serie di elementi disposti uno dopo l'altro secondo un determinato ordine.
Ý nghĩa của "sequenza" trong tiếng Việt
Một trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, chuyển động hoặc sự vật liên quan theo sau nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sequenza"
-
"La sequenza degli eventi è stata ricostruita dai testimoni."
"Trình tự các sự kiện đã được tái hiện lại từ lời khai của các nhân chứng."
-
"Il film ha una sequenza di immagini molto suggestiva."
"Bộ phim có một trình tự hình ảnh rất gợi cảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sequenza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sequenza" & Ghi chú
Cách dùng "sequenza" đúng ngữ cảnh
Từ "sequenza" trong tiếng Ý tương đương với "trình tự" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc vật thể xảy ra hoặc được sắp xếp theo một thứ tự nhất định. Cần phân biệt với "ordine" (trật tự) nhấn mạnh đến sự sắp xếp có tổ chức, có quy tắc hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "sequenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sequenza |
La sequenza degli eventi è stata ben documentata.
(Trình tự các sự kiện đã được ghi lại đầy đủ.)
|
| Với mạo từ xác định | le sequenze |
Le sequenze del film erano mozzafiato.
(Các cảnh quay trong phim thật ngoạn mục.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sequenza |
C'è una sequenza logica in questo processo.
(Có một chuỗi logic trong quá trình này.)
|