musicale
Định nghĩa & Giải nghĩa "musicale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda la musica; dotato di talento o passione per la musica.
Ý nghĩa của "musicale" trong tiếng Việt
Liên quan đến âm nhạc; có kỹ năng hoặc yêu thích âm nhạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "musicale"
-
"È una persona molto musicale."
"Cô ấy là một người rất có năng khiếu âm nhạc."
-
"Ha un talento musicale incredibile."
"Anh ấy có một tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "musicale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "musicale" & Ghi chú
Cách dùng "musicale" đúng ngữ cảnh
Từ 'musicale' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'thuộc âm nhạc' trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ những gì liên quan đến âm nhạc hoặc có khả năng, sở thích về âm nhạc. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng so với các từ khác như 'armonico' (hài hòa) hay 'melodico' (du dương).