(Vị trí top_banner)
Hình minh họa musicale
B1
aggettivo B1 Âm nhạc, Giải trí

musicale

/muziˈkale/
thuộc âm nhạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "musicale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda la musica; dotato di talento o passione per la musica.

Ý nghĩa của "musicale" trong tiếng Việt

Liên quan đến âm nhạc; có kỹ năng hoặc yêu thích âm nhạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "musicale"

  • "È una persona molto musicale."

    "Cô ấy là một người rất có năng khiếu âm nhạc."

  • "Ha un talento musicale incredibile."

    "Anh ấy có một tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "musicale"

Đồng nghĩa

melodico (du dương) armonico (hài hòa)

Cách dùng "musicale" & Ghi chú

Cách dùng "musicale" đúng ngữ cảnh

Từ 'musicale' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'thuộc âm nhạc' trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ những gì liên quan đến âm nhạc hoặc có khả năng, sở thích về âm nhạc. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về cách sử dụng so với các từ khác như 'armonico' (hài hòa) hay 'melodico' (du dương).

Ngữ pháp & Chia từ "musicale" (Grammatica)