(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coda
B2
sostantivo B2 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

coda

/ˈkɔːda/
đoạn kết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sezione conclusiva di un brano musicale che si aggiunge alla struttura principale, spesso con funzione di riepilogo o di enfasi.

Ý nghĩa của "coda" trong tiếng Việt

Một đoạn hoặc phần kết thúc của một bản nhạc, thường có cấu trúc khác biệt so với phần chính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coda"

  • "La coda del brano è particolarmente emozionante."

    "Đoạn kết của bản nhạc đặc biệt xúc động."

  • "Il compositore ha aggiunto una coda inaspettata alla sinfonia."

    "Nhà soạn nhạc đã thêm một đoạn kết bất ngờ vào bản giao hưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coda"

Đồng nghĩa

Cách dùng "coda" & Ghi chú

Cách dùng "coda" đúng ngữ cảnh

Trong âm nhạc, 'coda' chỉ một phần kết thúc, thường có giai điệu khác biệt để làm nổi bật sự kết thúc của bản nhạc. Cần phân biệt với 'finale' (kết thúc), là phần cuối cùng của một tác phẩm lớn hơn như opera hoặc giao hưởng.

Ngữ pháp & Chia từ "coda" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la coda
Il cane scodinzola la coda.
(Con chó vẫy cái đuôi.)
Với mạo từ xác định le code
Le code dei gatti sono lunghe.
(Những cái đuôi của những con mèo thì dài.)
Với mạo từ không xác định una coda
C'è una coda lunga al supermercato.
(Có một hàng dài ở siêu thị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il direttore d'orchestra ha insistito sulla coda finale, chiedendo più enfasi."

    "Nhạc trưởng đã nhấn mạnh vào đoạn coda cuối cùng, yêu cầu thêm sự nhấn mạnh."

  • "La coda del concerto è stata particolarmente commovente, lasciando il pubblico senza parole."

    "Đoạn coda của buổi hòa nhạc đặc biệt cảm động, khiến khán giả không nói nên lời."

  • "Lo sviluppo armonico nella coda di questa sinfonia è innovativo e sorprendente."

    "Sự phát triển hòa âm trong đoạn coda của bản giao hưởng này rất sáng tạo và đáng ngạc nhiên."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La coda del concerto è stata particolarmente emozionante, con un crescendo di suoni che ha commosso il pubblico."

    "Đoạn coda của buổi hòa nhạc đặc biệt xúc động, với một sự tăng dần của âm thanh làm lay động khán giả."

  • "Le code delle sinfonie di Beethoven sono spesso innovative e sorprendenti."

    "Những đoạn coda của các bản giao hưởng của Beethoven thường mang tính đổi mới và đáng ngạc nhiên."

  • "Il compositore ha deciso di aggiungere una coda alla sua sonata per pianoforte, rendendo il finale più solenne."

    "Nhà soạn nhạc đã quyết định thêm một đoạn coda vào bản sonata cho piano của mình, làm cho đoạn kết trở nên trang trọng hơn."