(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finale
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

finale

/fiˈnaːle/
cuối cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che conclude una serie, una sequenza o un processo.

Ý nghĩa của "finale" trong tiếng Việt

Cuối cùng trong một chuỗi hoặc quá trình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "finale"

  • "Il capitolo finale del libro è stato molto emozionante."

    "Chương cuối của cuốn sách rất cảm động."

  • "La partita finale del torneo si giocherà domenica."

    "Trận chung kết của giải đấu sẽ diễn ra vào Chủ nhật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finale"

Đồng nghĩa

ultimo (cuối cùng (thứ tự)) conclusivo (mang tính kết luận)

Trái nghĩa

Cách dùng "finale" & Ghi chú

Cách dùng "finale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'finale' có thể được dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó mang nghĩa tương tự 'cuối cùng' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt với các từ như 'ultimo' (cuối cùng theo thứ tự) hoặc 'definitivo' (cuối cùng mang tính quyết định).

Ngữ pháp & Chia từ "finale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bel finale di stagione ci ha sorpreso tutti."

    "Cái kết mùa giải tuyệt đẹp đó đã làm tất cả chúng ta ngạc nhiên."

  • "Quello è un bel film finale della trilogia."

    "Đó là một bộ phim cuối cùng tuyệt đẹp của bộ ba phim."

  • "Che bel finale ha avuto la partita!"

    "Trận đấu đã có một kết thúc đẹp làm sao!"

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La partita di calcio di ieri è stata più finale di quella di oggi; c'era molta più tensione."

    "Trận bóng đá hôm qua căng thẳng hơn trận hôm nay; có nhiều áp lực hơn."

  • "Questa è la versione finale del progetto, non ci saranno ulteriori modifiche."

    "Đây là phiên bản cuối cùng của dự án, sẽ không có thêm thay đổi nào nữa."

  • "La scena finale del film è stata la più finale di tutte, lasciando il pubblico senza parole."

    "Cảnh cuối phim là cảnh kết thúc nhất trong tất cả, khiến khán giả câm lặng."