epilogo
Định nghĩa & Giải nghĩa "epilogo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte conclusiva di un'opera letteraria, teatrale o cinematografica, che serve a tirare le fila della narrazione e a fornire un commento o una riflessione finale.
Ý nghĩa của "epilogo" trong tiếng Việt
Một phần hoặc bài phát biểu ở cuối sách hoặc vở kịch, có vai trò như một lời bình luận hoặc một kết luận cho những gì đã xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "epilogo"
-
"L'epilogo del romanzo mi ha commosso profondamente."
"Phần kết của cuốn tiểu thuyết đã làm tôi vô cùng xúc động."
-
"L'epilogo del film ha lasciato il pubblico senza parole."
"Phần kết của bộ phim đã khiến khán giả câm lặng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "epilogo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epilogo" & Ghi chú
Cách dùng "epilogo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'phần kết' thường được dùng để chỉ phần cuối của một cuốn sách, vở kịch, hoặc bộ phim, tương tự như 'epilogo' trong tiếng Ý. Tuy nhiên, 'epilogo' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn học hoặc nghệ thuật.
Ngữ pháp & Chia từ "epilogo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'epilogo |
L'epilogo del film è stato sorprendente.
(Cái kết của bộ phim thật đáng ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | gli epiloghi |
Gli epiloghi di queste storie sono molto diversi tra loro.
(Các đoạn kết của những câu chuyện này rất khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un epilogo |
La vicenda ha avuto un epilogo inaspettato.
(Sự việc đã có một kết thúc bất ngờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'epilogo del romanzo mi ha commosso profondamente."
"Phần kết của cuốn tiểu thuyết đã làm tôi xúc động sâu sắc."
-
"Nell'epilogo del film, il protagonista rivela il suo vero intento."
"Trong phần kết của bộ phim, nhân vật chính tiết lộ ý định thực sự của mình."
-
"Gli epiloghi delle opere di Shakespeare spesso contengono una morale."
"Phần kết của các tác phẩm của Shakespeare thường chứa đựng một bài học đạo đức."