cognizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "cognizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La facoltà di acquisire conoscenza del mondo esterno attraverso i sensi e l'esperienza.
Ý nghĩa của "cognizione" trong tiếng Việt
Quá trình hoặc hành động tinh thần thu nhận kiến thức và hiểu biết thông qua tư duy, kinh nghiệm và các giác quan.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cognizione"
-
"La cognizione del problema è il primo passo per risolverlo."
"Nhận thức được vấn đề là bước đầu tiên để giải quyết nó."
-
"Le funzioni cognitive sono essenziali per l'apprendimento."
"Các chức năng nhận thức rất quan trọng cho việc học tập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cognizione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cognizione" & Ghi chú
Cách dùng "cognizione" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'cognizione' trong tiếng Ý gần tương đương với 'nhận thức' trong tiếng Việt, chỉ quá trình thu nhận và xử lý thông tin. Tuy nhiên, 'cognizione' thường mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'consapevolezza'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'cognizione' và 'conoscenza' (kiến thức).
Ngữ pháp & Chia từ "cognizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la cognizione |
La cognizione del bene e del male è fondamentale per la moralità.
(Nhận thức về điều tốt và điều xấu là nền tảng cho đạo đức.)
|
| Với mạo từ xác định | le cognizioni |
Le cognizioni scientifiche si evolvono continuamente.
(Những nhận thức khoa học liên tục phát triển.)
|
| Với mạo từ không xác định | una cognizione |
Avere una cognizione chiara della situazione è essenziale.
(Có một nhận thức rõ ràng về tình hình là điều cần thiết.)
|