(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cognizione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

cognizione

/koɲitˈtsjone/
nhận thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cognizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La facoltà di acquisire conoscenza del mondo esterno attraverso i sensi e l'esperienza.

Ý nghĩa của "cognizione" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc hành động tinh thần thu nhận kiến thức và hiểu biết thông qua tư duy, kinh nghiệm và các giác quan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cognizione"

  • "La cognizione del problema è il primo passo per risolverlo."

    "Nhận thức được vấn đề là bước đầu tiên để giải quyết nó."

  • "Le funzioni cognitive sono essenziali per l'apprendimento."

    "Các chức năng nhận thức rất quan trọng cho việc học tập."

Cách dùng "cognizione" & Ghi chú

Cách dùng "cognizione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'cognizione' trong tiếng Ý gần tương đương với 'nhận thức' trong tiếng Việt, chỉ quá trình thu nhận và xử lý thông tin. Tuy nhiên, 'cognizione' thường mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'consapevolezza'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'cognizione' và 'conoscenza' (kiến thức).

Ngữ pháp & Chia từ "cognizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cognizione
La cognizione del bene e del male è fondamentale per la moralità.
(Nhận thức về điều tốt và điều xấu là nền tảng cho đạo đức.)
Với mạo từ xác định le cognizioni
Le cognizioni scientifiche si evolvono continuamente.
(Những nhận thức khoa học liên tục phát triển.)
Với mạo từ không xác định una cognizione
Avere una cognizione chiara della situazione è essenziale.
(Có một nhận thức rõ ràng về tình hình là điều cần thiết.)