ignoranza
Định nghĩa & Giải nghĩa "ignoranza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di conoscenza o di istruzione.
Ý nghĩa của "ignoranza" trong tiếng Việt
Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt, sự không biết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ignoranza"
-
"La sua ignoranza in materia è sorprendente."
"Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về vấn đề này thật đáng ngạc nhiên."
-
"L'ignoranza è la madre di tutti i mali."
"Sự thiếu hiểu biết là mẹ của mọi điều xấu xa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ignoranza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ignoranza" & Ghi chú
Cách dùng "ignoranza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ignoranza' có thể chỉ sự thiếu kiến thức nói chung hoặc sự thiếu hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'inesperienza' (sự thiếu kinh nghiệm).
Ngữ pháp & Chia từ "ignoranza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ignoranza |
L'ignoranza è una brutta bestia.
(Sự ngu dốt là một con thú dữ.)
|
| Với mạo từ xác định | le ignoranze |
Le ignoranze diffuse nella società sono un problema serio.
(Sự thiếu hiểu biết lan rộng trong xã hội là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'ignoranza |
C'è un'ignoranza preoccupante su questo argomento.
(Có một sự thiếu hiểu biết đáng lo ngại về chủ đề này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'ignoranza è un male che affligge molte persone."
"Sự thiếu hiểu biết là một tệ nạn ảnh hưởng đến nhiều người."
-
"La sua ignoranza in materia di storia è sorprendente."
"Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về lịch sử thật đáng ngạc nhiên."
-
"Combattere l'ignoranza è fondamentale per il progresso della società."
"Đấu tranh chống lại sự thiếu hiểu biết là nền tảng cho sự tiến bộ của xã hội."