(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ignoranza
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày/Xã hội

ignoranza

/iɲɲoˈrant͡sa/
sự thiếu hiểu biết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ignoranza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di conoscenza o di istruzione.

Ý nghĩa của "ignoranza" trong tiếng Việt

Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt, sự không biết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ignoranza"

  • "La sua ignoranza in materia è sorprendente."

    "Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về vấn đề này thật đáng ngạc nhiên."

  • "L'ignoranza è la madre di tutti i mali."

    "Sự thiếu hiểu biết là mẹ của mọi điều xấu xa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ignoranza"

Đồng nghĩa

inesperienza (sự thiếu kinh nghiệm) incompetenza (sự thiếu năng lực)

Trái nghĩa

Cách dùng "ignoranza" & Ghi chú

Cách dùng "ignoranza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ignoranza' có thể chỉ sự thiếu kiến thức nói chung hoặc sự thiếu hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'inesperienza' (sự thiếu kinh nghiệm).

Ngữ pháp & Chia từ "ignoranza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ignoranza
L'ignoranza è una brutta bestia.
(Sự ngu dốt là một con thú dữ.)
Với mạo từ xác định le ignoranze
Le ignoranze diffuse nella società sono un problema serio.
(Sự thiếu hiểu biết lan rộng trong xã hội là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định un'ignoranza
C'è un'ignoranza preoccupante su questo argomento.
(Có một sự thiếu hiểu biết đáng lo ngại về chủ đề này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'ignoranza è un male che affligge molte persone."

    "Sự thiếu hiểu biết là một tệ nạn ảnh hưởng đến nhiều người."

  • "La sua ignoranza in materia di storia è sorprendente."

    "Sự thiếu hiểu biết của anh ấy về lịch sử thật đáng ngạc nhiên."

  • "Combattere l'ignoranza è fondamentale per il progresso della società."

    "Đấu tranh chống lại sự thiếu hiểu biết là nền tảng cho sự tiến bộ của xã hội."