consapevolezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "consapevolezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Piena coscienza di sé, della realtà esterna o di una propria condizione.
Ý nghĩa của "consapevolezza" trong tiếng Việt
Trạng thái chú tâm, tỉnh thức, hoặc sự nhận thức về một điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "consapevolezza"
-
"La pratica della meditazione aiuta a sviluppare la consapevolezza."
"Thực hành thiền định giúp phát triển chánh niệm."
-
"È importante vivere ogni momento con consapevolezza."
"Điều quan trọng là sống mỗi khoảnh khắc với sự chánh niệm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consapevolezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "consapevolezza" & Ghi chú
Cách dùng "consapevolezza" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'consapevolezza' trong tiếng Ý tương đương với 'chánh niệm' trong Phật giáo, nhấn mạnh sự chú tâm, tỉnh thức trong hiện tại. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'attenzione' (chú ý) hoặc 'coscienza' (ý thức).
Ngữ pháp & Chia từ "consapevolezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la consapevolezza |
La consapevolezza dei rischi è fondamentale per prendere decisioni informate.
(Nhận thức về rủi ro là điều cơ bản để đưa ra quyết định sáng suốt.)
|
| Với mạo từ xác định | le consapevolezze |
Le consapevolezze acquisite durante il viaggio mi hanno cambiato profondamente.
(Những nhận thức thu được trong chuyến đi đã thay đổi tôi sâu sắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | una consapevolezza |
Ho avuto una consapevolezza improvvisa della mia responsabilità.
(Tôi đã có một nhận thức đột ngột về trách nhiệm của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La consapevolezza delle proprie capacità è fondamentale per il successo."
"Sự nhận thức về khả năng của bản thân là yếu tố cơ bản cho thành công."
-
"Il raggiungimento della consapevolezza richiede tempo e riflessione."
"Việc đạt được nhận thức đòi hỏi thời gian và suy ngẫm."
-
"Ho apprezzato la sua consapevolezza della situazione difficile."
"Tôi đánh giá cao sự nhận thức của anh ấy về tình hình khó khăn."
-
"Le consapevolezze acquisite durante il corso mi hanno aiutato a crescere."
"Những nhận thức thu được trong khóa học đã giúp tôi trưởng thành."
-
"Le consapevolezze ambientali stanno aumentando tra i giovani."
"Nhận thức về môi trường đang tăng lên trong giới trẻ."
-
"Le consapevolezze che derivano dall'esperienza sono spesso le più preziose."
"Những nhận thức đến từ kinh nghiệm thường là quý giá nhất."