(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consapevolezza
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Thiền định, Sức khỏe

consapevolezza

/konsapevoleˈt͡tsa/
chánh niệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consapevolezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piena coscienza di sé, della realtà esterna o di una propria condizione.

Ý nghĩa của "consapevolezza" trong tiếng Việt

Trạng thái chú tâm, tỉnh thức, hoặc sự nhận thức về một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consapevolezza"

  • "La pratica della meditazione aiuta a sviluppare la consapevolezza."

    "Thực hành thiền định giúp phát triển chánh niệm."

  • "È importante vivere ogni momento con consapevolezza."

    "Điều quan trọng là sống mỗi khoảnh khắc với sự chánh niệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consapevolezza"

Đồng nghĩa

attenzione (sự chú ý) presenza mentale (sự hiện diện tinh thần)

Trái nghĩa

distrazione (sự xao nhãng) inconsapevolezza (sự thiếu ý thức)

Cách dùng "consapevolezza" & Ghi chú

Cách dùng "consapevolezza" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'consapevolezza' trong tiếng Ý tương đương với 'chánh niệm' trong Phật giáo, nhấn mạnh sự chú tâm, tỉnh thức trong hiện tại. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'attenzione' (chú ý) hoặc 'coscienza' (ý thức).

Ngữ pháp & Chia từ "consapevolezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la consapevolezza
La consapevolezza dei rischi è fondamentale per prendere decisioni informate.
(Nhận thức về rủi ro là điều cơ bản để đưa ra quyết định sáng suốt.)
Với mạo từ xác định le consapevolezze
Le consapevolezze acquisite durante il viaggio mi hanno cambiato profondamente.
(Những nhận thức thu được trong chuyến đi đã thay đổi tôi sâu sắc.)
Với mạo từ không xác định una consapevolezza
Ho avuto una consapevolezza improvvisa della mia responsabilità.
(Tôi đã có một nhận thức đột ngột về trách nhiệm của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La consapevolezza delle proprie capacità è fondamentale per il successo."

    "Sự nhận thức về khả năng của bản thân là yếu tố cơ bản cho thành công."

  • "Il raggiungimento della consapevolezza richiede tempo e riflessione."

    "Việc đạt được nhận thức đòi hỏi thời gian và suy ngẫm."

  • "Ho apprezzato la sua consapevolezza della situazione difficile."

    "Tôi đánh giá cao sự nhận thức của anh ấy về tình hình khó khăn."

Danh từ số nhiều
  • "Le consapevolezze acquisite durante il corso mi hanno aiutato a crescere."

    "Những nhận thức thu được trong khóa học đã giúp tôi trưởng thành."

  • "Le consapevolezze ambientali stanno aumentando tra i giovani."

    "Nhận thức về môi trường đang tăng lên trong giới trẻ."

  • "Le consapevolezze che derivano dall'esperienza sono spesso le più preziose."

    "Những nhận thức đến từ kinh nghiệm thường là quý giá nhất."