(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cognome
A2
sostantivo A2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

cognome

/koɲˈɲoːme/
họ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cognome"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Nome di famiglia, che si trasmette di generazione in generazione.

Ý nghĩa của "cognome" trong tiếng Việt

Tên nằm ở vị trí cuối cùng trong tên đầy đủ của một người, thường chỉ gia đình hoặc dòng họ của họ; họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cognome"

  • "Qual è il tuo cognome?"

    "Họ của bạn là gì?"

  • "Il cognome Rossi è molto comune in Italia."

    "Họ Rossi rất phổ biến ở Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cognome"

Đồng nghĩa

nome di famiglia (Tên gia đình)

Cách dùng "cognome" & Ghi chú

Cách dùng "cognome" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'cognome' dùng để chỉ họ của một người, tương tự như 'họ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'nome' (tên riêng).

Ngữ pháp & Chia từ "cognome" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cognome
Il cognome Rossi è molto comune in Italia.
(Họ Rossi rất phổ biến ở Ý.)
Với mạo từ xác định i cognomi
I cognomi italiani spesso rivelano le origini geografiche delle famiglie.
(Các họ của người Ý thường tiết lộ nguồn gốc địa lý của các gia đình.)
Với mạo từ không xác định un cognome
Un cognome insolito può destare curiosità.
(Một cái họ khác thường có thể gây tò mò.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il cognome Rossi è molto diffuso in Italia."

    "Họ Rossi rất phổ biến ở Ý."

  • "Lo studio dei cognomi antichi rivela la storia delle migrazioni."

    "Nghiên cứu về các họ cổ xưa tiết lộ lịch sử của các cuộc di cư."

  • "I cognomi italiani spesso derivano da mestieri o località."

    "Các họ của người Ý thường bắt nguồn từ nghề nghiệp hoặc địa điểm."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Marco ha un cognome molto comune in Italia."

    "Marco có một họ rất phổ biến ở Ý."

  • "Cercavo un cognome che iniziasse con la lettera 'Z'."

    "Tôi đang tìm một họ bắt đầu bằng chữ 'Z'."

  • "È un cognome di origine straniera."

    "Đó là một họ có nguồn gốc nước ngoài."

Danh từ số nhiều
  • "I cognomi italiani spesso riflettono l'origine geografica delle famiglie."

    "Các họ của người Ý thường phản ánh nguồn gốc địa lý của các gia đình."

  • "Molti cognomi sono stati cambiati nel corso dei secoli."

    "Nhiều họ đã bị thay đổi qua các thế kỷ."

  • "I cognomi Rossi e Ferrari sono tra i più diffusi in Italia."

    "Các họ Rossi và Ferrari là một trong những họ phổ biến nhất ở Ý."