generazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "generazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme di persone nate e vissute nello stesso periodo di tempo.
Ý nghĩa của "generazione" trong tiếng Việt
Tất cả những người được sinh ra và sống cùng thời điểm, được xem xét như một tập thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "generazione"
-
"La generazione dei nostri genitori ha vissuto la seconda guerra mondiale."
"Thế hệ cha mẹ chúng ta đã trải qua Thế chiến thứ hai."
-
"Questa è la generazione dei nativi digitali."
"Đây là thế hệ của những người bản xứ kỹ thuật số."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "generazione" & Ghi chú
Cách dùng "generazione" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'generazione' chỉ một nhóm người sinh ra và sống cùng thời. Cần chú ý đến cách phát âm 'gli' trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "generazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la generazione |
La generazione attuale è molto diversa da quella precedente.
(Thế hệ hiện tại rất khác so với thế hệ trước.)
|
| Với mạo từ xác định | le generazioni |
Le generazioni future affronteranno nuove sfide.
(Các thế hệ tương lai sẽ đối mặt với những thách thức mới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una generazione |
Una generazione è durata circa trent'anni.
(Một thế hệ kéo dài khoảng ba mươi năm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La generazione attuale è molto attenta alle tematiche ambientali."
"Thế hệ hiện tại rất quan tâm đến các vấn đề môi trường."
-
"Il futuro del pianeta dipende dalla prossima generazione."
"Tương lai của hành tinh phụ thuộc vào thế hệ tiếp theo."
-
"Le generazioni passate hanno costruito un mondo che noi dobbiamo proteggere."
"Các thế hệ trước đã xây dựng một thế giới mà chúng ta phải bảo vệ."
-
"La nuova generazione ha accesso a molte più informazioni rispetto al passato."
"Thế hệ mới có quyền truy cập nhiều thông tin hơn so với trước đây."
-
"Ogni generazione affronta sfide uniche e contribuisce alla storia."
"Mỗi thế hệ đối mặt với những thách thức riêng và đóng góp vào lịch sử."
-
"Le generazioni future erediteranno le conseguenze delle nostre azioni ambientali."
"Các thế hệ tương lai sẽ thừa hưởng những hậu quả từ các hành động môi trường của chúng ta."
-
"Le nuove generazioni sono più consapevoli delle problematiche ambientali."
"Các thế hệ mới ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường."
-
"Molte generazioni hanno combattuto per la libertà e la democrazia."
"Nhiều thế hệ đã chiến đấu cho tự do và dân chủ."
-
"Le generazioni future erediteranno le conseguenze delle nostre azioni."
"Các thế hệ tương lai sẽ thừa hưởng những hậu quả từ hành động của chúng ta."