collaudo
Định nghĩa & Giải nghĩa "collaudo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Verifica della funzionalità e della conformità di un'apparecchiatura, di un impianto o di un sistema, prima della sua messa in servizio definitiva.
Ý nghĩa của "collaudo" trong tiếng Việt
Hành động đặt hàng, ủy quyền, hoặc chính thức khởi đầu một cái gì đó, chẳng hạn như một thiết bị, một dự án, hoặc một dịch vụ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "collaudo"
-
"Il collaudo dell'impianto è previsto per la prossima settimana."
"Việc vận hành thử nhà máy dự kiến vào tuần tới."
-
"Prima di mettere in vendita il nuovo modello, è necessario effettuare un collaudo accurato."
"Trước khi bán mẫu mới, cần tiến hành vận hành thử một cách cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collaudo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "collaudo" & Ghi chú
Cách dùng "collaudo" đúng ngữ cảnh
Từ 'collaudo' thường được dùng để chỉ việc kiểm tra và xác nhận tính năng của một thiết bị, công trình hoặc hệ thống trước khi đưa vào sử dụng chính thức. Nó bao gồm cả việc kiểm tra xem thiết bị đó có đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật hay không. 'Vận hành thử' có thể bao gồm giai đoạn collaudo, nhưng cũng có thể bao gồm các hoạt động khác liên quan đến việc làm quen và thích nghi với thiết bị hoặc hệ thống.
Ngữ pháp & Chia từ "collaudo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il collaudo |
Il collaudo dell'automobile è stato completato con successo.
(Việc kiểm tra xe ô tô đã được hoàn thành thành công.)
|
| Với mạo từ xác định | i collaudi |
I collaudi degli edifici sono necessari per la sicurezza.
(Việc kiểm tra các tòa nhà là cần thiết cho sự an toàn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un collaudo |
È necessario fare un collaudo prima di usare la macchina.
(Cần phải kiểm tra trước khi sử dụng máy móc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il collaudo del ponte è stato completato con successo."
"Việc kiểm tra cây cầu đã hoàn thành thành công."
-
"Lo scopo del collaudo è garantire la sicurezza dell'impianto."
"Mục đích của việc kiểm tra là đảm bảo an toàn cho hệ thống."
-
"I tecnici hanno effettuato il collaudo della nuova macchina."
"Các kỹ thuật viên đã tiến hành kiểm tra máy mới."
-
"Il collaudo dell'ascensore è stato effettuato con successo."
"Việc kiểm tra thang máy đã được thực hiện thành công."
-
"Il collaudo degli impianti di sicurezza è fondamentale per la prevenzione degli incidenti."
"Việc kiểm tra các hệ thống an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn."
-
"Abbiamo richiesto un collaudo approfondito della nuova macchina industriale."
"Chúng tôi đã yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng máy móc công nghiệp mới."
-
"I collaudi delle nuove infrastrutture sono stati completati con successo."
"Việc kiểm tra các cơ sở hạ tầng mới đã được hoàn thành thành công."
-
"I collaudi degli ascensori devono essere eseguiti regolarmente per garantire la sicurezza."
"Việc kiểm tra thang máy phải được thực hiện thường xuyên để đảm bảo an toàn."
-
"La ditta specializzata si occupa dei collaudi di impianti industriali complessi."
"Công ty chuyên môn phụ trách việc kiểm tra các hệ thống công nghiệp phức tạp."