prova
Định nghĩa & Giải nghĩa "prova"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esercizio preparatorio per una rappresentazione teatrale, musicale o per un evento pubblico.
Ý nghĩa của "prova" trong tiếng Việt
Buổi diễn tập, buổi tập dượt; sự diễn tập, sự tập dượt (một vở kịch, bản nhạc, v.v.) trước khi biểu diễn chính thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prova"
-
"La prova generale dello spettacolo è domani."
"Buổi tổng duyệt của buổi biểu diễn là vào ngày mai."
-
"Abbiamo bisogno di fare altre prove prima del concerto."
"Chúng ta cần diễn tập thêm trước buổi hòa nhạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prova"
Đồng nghĩa
Cách dùng "prova" & Ghi chú
Cách dùng "prova" đúng ngữ cảnh
Từ 'prova' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'buổi diễn tập' trong tiếng Việt, có thể chỉ sự thử nghiệm, kiểm tra nói chung. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó tương đương với 'buổi diễn tập'.