(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prova
B1
sostantivo femminile B1 Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc, Kịch nghệ

prova

/ˈprɔːva/
buổi diễn tập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prova"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esercizio preparatorio per una rappresentazione teatrale, musicale o per un evento pubblico.

Ý nghĩa của "prova" trong tiếng Việt

Buổi diễn tập, buổi tập dượt; sự diễn tập, sự tập dượt (một vở kịch, bản nhạc, v.v.) trước khi biểu diễn chính thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prova"

  • "La prova generale dello spettacolo è domani."

    "Buổi tổng duyệt của buổi biểu diễn là vào ngày mai."

  • "Abbiamo bisogno di fare altre prove prima del concerto."

    "Chúng ta cần diễn tập thêm trước buổi hòa nhạc."

Cách dùng "prova" & Ghi chú

Cách dùng "prova" đúng ngữ cảnh

Từ 'prova' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'buổi diễn tập' trong tiếng Việt, có thể chỉ sự thử nghiệm, kiểm tra nói chung. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó tương đương với 'buổi diễn tập'.

Ngữ pháp & Chia từ "prova" (Grammatica)