prima
Định nghĩa & Giải nghĩa "prima"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La prima rappresentazione pubblica di un film, uno spettacolo teatrale, un'opera, ecc.
Ý nghĩa của "prima" trong tiếng Việt
Buổi công chiếu đầu tiên của một vở kịch, bộ phim, bản nhạc, v.v.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prima"
-
"La prima del film è stata un successo."
"Buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim đã thành công."
-
"Siamo andati alla prima del nuovo spettacolo teatrale."
"Chúng tôi đã đi xem buổi công chiếu đầu tiên của vở kịch mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prima"
Đồng nghĩa
Cách dùng "prima" & Ghi chú
Cách dùng "prima" đúng ngữ cảnh
Ở Ý, 'prima' thường được dùng để chỉ buổi công chiếu đầu tiên của một bộ phim, vở kịch hoặc opera. Cần phân biệt với các từ khác như 'proiezione' (buổi chiếu phim nói chung) hoặc 'debutto' (sự ra mắt, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực).
Ngữ pháp & Chia từ "prima" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la prima |
La prima volta che l'ho visto, ho subito capito che era speciale.
(Lần đầu tiên tôi nhìn thấy anh ấy, tôi đã ngay lập tức hiểu rằng anh ấy là người đặc biệt.)
|
| Với mạo từ xác định | le prime |
Le prime impressioni sono spesso le più importanti.
(Ấn tượng ban đầu thường là quan trọng nhất.)
|
| Với mạo từ không xác định | una prima |
È stata una prima assoluta nel mondo del cinema.
(Đó là một buổi ra mắt tuyệt đối trong thế giới điện ảnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ieri sera c'è stata una prima molto emozionante al teatro."
"Tối qua đã có một buổi ra mắt phim rất cảm xúc tại rạp."
-
"Andare alla prima di un film è sempre un'esperienza speciale."
"Đi xem buổi ra mắt phim luôn là một trải nghiệm đặc biệt."
-
"Abbiamo ricevuto un invito per la prima dello spettacolo."
"Chúng tôi đã nhận được một lời mời đến buổi ra mắt của buổi biểu diễn."
-
"La prima del film è stata un successo."
"Buổi ra mắt phim đã thành công."
-
"Aspettiamo con ansia la prima teatrale."
"Chúng tôi đang mong chờ buổi ra mắt sân khấu."
-
"La prima volta che ho visto Roma, mi sono innamorato della città."
"Lần đầu tiên tôi nhìn thấy Rome, tôi đã yêu thành phố này."
-
"Le prime del film sono sempre eventi molto attesi."
"Những buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim luôn là những sự kiện rất được mong đợi."
-
"Le prime teatrali di solito si tengono il venerdì sera."
"Những buổi công chiếu sân khấu thường được tổ chức vào tối thứ Sáu."
-
"Abbiamo partecipato a molte prime importanti durante il festival."
"Chúng tôi đã tham gia nhiều buổi công chiếu quan trọng trong suốt liên hoan phim."