collocato
Định nghĩa & Giải nghĩa "collocato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Posto in un luogo specifico, sistemato.
Ý nghĩa của "collocato" trong tiếng Việt
Đặt, để cái gì đó vào một vị trí cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "collocato"
-
"Il libro è stato collocato sullo scaffale superiore."
"Cuốn sách đã được đặt trên giá sách trên cùng."
-
"L'azienda ha collocato i suoi prodotti in nuovi mercati."
"Công ty đã đưa sản phẩm của mình vào các thị trường mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collocato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "collocato" & Ghi chú
Cách dùng "collocato" đúng ngữ cảnh
Từ 'collocato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'collocare', có nghĩa là 'đặt', 'bố trí'. Cần phân biệt với các động từ khác như 'mettere' (đặt) hoặc 'posare' (đặt nhẹ nhàng). 'Collocare' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn hoặc liên quan đến việc đặt một vật vào một vị trí cụ thể và có mục đích.