(Vị trí top_banner)
Hình minh họa collocato
B1
aggettivo B1 General

collocato

/kol.loˈka.to/
đã đặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "collocato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Posto in un luogo specifico, sistemato.

Ý nghĩa của "collocato" trong tiếng Việt

Đặt, để cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "collocato"

  • "Il libro è stato collocato sullo scaffale superiore."

    "Cuốn sách đã được đặt trên giá sách trên cùng."

  • "L'azienda ha collocato i suoi prodotti in nuovi mercati."

    "Công ty đã đưa sản phẩm của mình vào các thị trường mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "collocato"

Đồng nghĩa

sistemato (đã sắp xếp) posto (đã đặt)

Trái nghĩa

Cách dùng "collocato" & Ghi chú

Cách dùng "collocato" đúng ngữ cảnh

Từ 'collocato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'collocare', có nghĩa là 'đặt', 'bố trí'. Cần phân biệt với các động từ khác như 'mettere' (đặt) hoặc 'posare' (đặt nhẹ nhàng). 'Collocare' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn hoặc liên quan đến việc đặt một vật vào một vị trí cụ thể và có mục đích.

Ngữ pháp & Chia từ "collocato" (Grammatica)