(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rimosso
B1
aggettivo B1 Công nghệ thông tin, Tổng quát

rimosso

/riˈmɔsso/
đã gỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimosso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato tolto, staccato, eliminato da un luogo o da una posizione.

Ý nghĩa của "rimosso" trong tiếng Việt

Không được gắn vào cái gì; không được cố định hoặc cài đặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rimosso"

  • "L'etichetta è stata rimossa dalla bottiglia."

    "Cái nhãn đã được gỡ khỏi chai."

  • "Il programma è stato rimosso dal computer."

    "Chương trình đã bị gỡ khỏi máy tính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimosso"

Đồng nghĩa

staccato (đã tách rời) tolto (đã lấy đi)

Trái nghĩa

Cách dùng "rimosso" & Ghi chú

Cách dùng "rimosso" đúng ngữ cảnh

Tương đương với nghĩa 'đã gỡ' trong Tiếng Việt, thường dùng để chỉ vật gì đó đã được tháo rời, loại bỏ khỏi vị trí ban đầu. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'xóa bỏ' về mặt trừu tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "rimosso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo ostacolo è stato rimosso più facilmente rispetto all'altro."

    "Chướng ngại vật này đã được loại bỏ dễ dàng hơn so với cái kia."

  • "Il cartello era meno rimosso dal muro di quanto pensassi, infatti ho fatto fatica a staccarlo."

    "Tấm biển ít được gỡ khỏi tường hơn tôi nghĩ, thực tế tôi đã rất vất vả để gỡ nó ra."

  • "Quel dipinto è il più rimosso dalla sua collezione, nessuno lo vede mai esposto."

    "Bức tranh đó là bức ít được mang ra khỏi bộ sưu tập của anh ấy nhất, không ai thấy nó được trưng bày cả."