(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colorante
A2
sostantivo A2 Hóa học, Công nghiệp

colorante

/koloˈrante/
chất tạo màu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "colorante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza usata per dare colore a qualcosa.

Ý nghĩa của "colorante" trong tiếng Việt

Một chất được sử dụng để tạo màu cho vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "colorante"

  • "Questo colorante alimentare è naturale."

    "Chất tạo màu thực phẩm này là tự nhiên."

  • "I coloranti artificiali possono essere dannosi per la salute."

    "Các chất tạo màu nhân tạo có thể gây hại cho sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colorante"

Đồng nghĩa

Cách dùng "colorante" & Ghi chú

Cách dùng "colorante" đúng ngữ cảnh

Từ 'colorante' thường được dùng để chỉ các chất tạo màu trong thực phẩm, mỹ phẩm hoặc công nghiệp. Cần phân biệt với 'tinta' (thuốc nhuộm) thường dùng cho vải hoặc tóc.

Ngữ pháp & Chia từ "colorante" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il colorante
Il colorante alimentare può essere naturale o artificiale.
(Chất tạo màu thực phẩm có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo.)
Với mạo từ xác định i coloranti
I coloranti artificiali sono spesso utilizzati nell'industria alimentare.
(Các chất tạo màu nhân tạo thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.)
Với mạo từ không xác định un colorante
Ho bisogno di un colorante rosso per la torta.
(Tôi cần một chất tạo màu đỏ cho bánh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un colorante naturale per le uova di Pasqua."

    "Tôi đã mua một loại phẩm màu tự nhiên cho trứng Phục Sinh."

  • "Questo dolce contiene un colorante artificiale che non fa bene alla salute."

    "Món ngọt này chứa một loại phẩm màu nhân tạo không tốt cho sức khỏe."

  • "Per ottenere quel colore, devi aggiungere un colorante specifico."

    "Để có được màu đó, bạn phải thêm một loại phẩm màu đặc biệt."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il colorante alimentare rosso è vietato in alcuni paesi."

    "Phẩm màu thực phẩm đỏ bị cấm ở một số quốc gia."

  • "Questo colorante è troppo forte, diluiscilo con acqua."

    "Chất tạo màu này quá mạnh, hãy pha loãng nó với nước."

  • "I coloranti naturali sono preferibili a quelli artificiali per la salute."

    "Chất tạo màu tự nhiên tốt cho sức khỏe hơn chất tạo màu nhân tạo."