(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pigmento
B1
sostantivo B1 Hóa học, Mỹ thuật, Sinh học

pigmento

/piɡˈmento/
sắc tố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pigmento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza colorata, naturale o artificiale, usata per colorare materiali diversi.

Ý nghĩa của "pigmento" trong tiếng Việt

Chất màu, sắc tố; chất được sử dụng làm sơn hoặc thuốc nhuộm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pigmento"

  • "Il pittore ha usato pigmenti naturali per creare questo dipinto."

    "Họa sĩ đã sử dụng các sắc tố tự nhiên để tạo ra bức tranh này."

  • "La presenza di pigmenti scuri nella pelle protegge dai raggi solari."

    "Sự hiện diện của các sắc tố tối màu trong da bảo vệ khỏi tia nắng mặt trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pigmento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pigmento" & Ghi chú

Cách dùng "pigmento" đúng ngữ cảnh

Pigmento thường dùng để chỉ chất tạo màu trong hội họa, mỹ phẩm, hoặc các chất liệu khác. Cần phân biệt với 'colorante' (thuốc nhuộm), thường dùng trong dệt may.

Ngữ pháp & Chia từ "pigmento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pigmento
Il pigmento rosso era molto intenso.
(Sắc tố đỏ rất đậm.)
Với mạo từ xác định i pigmenti
I pigmenti utilizzati in questa pittura sono naturali.
(Các sắc tố được sử dụng trong bức tranh này là tự nhiên.)
Với mạo từ không xác định un pigmento
Ho bisogno di un pigmento per colorare la resina.
(Tôi cần một sắc tố để tô màu nhựa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il pittore ha scelto un pigmento brillante per il cielo del suo quadro."

    "Người họa sĩ đã chọn một chất màu rực rỡ cho bầu trời trong bức tranh của mình."

  • "Questo pigmento naturale è estratto da piante rare e preziose."

    "Chất màu tự nhiên này được chiết xuất từ những loại cây quý hiếm và có giá trị."

  • "L'intensità del colore dipende dalla concentrazione del pigmento utilizzato."

    "Độ đậm của màu sắc phụ thuộc vào nồng độ của chất màu được sử dụng."

Danh từ số nhiều
  • "Gli artisti usano diversi pigmenti per creare una vasta gamma di colori."

    "Các nghệ sĩ sử dụng nhiều loại sắc tố khác nhau để tạo ra một loạt màu sắc rộng lớn."

  • "I pigmenti naturali sono stati usati fin dall'antichità per dipingere le pareti delle caverne."

    "Các sắc tố tự nhiên đã được sử dụng từ thời cổ đại để vẽ trên các bức tường hang động."

  • "La miscela di questi pigmenti sintetici produce tonalità vivaci e durature."

    "Việc pha trộn các sắc tố tổng hợp này tạo ra những tông màu sống động và bền màu."