dare
Định nghĩa & Giải nghĩa "dare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Offrire o consegnare qualcosa a qualcuno, gratuitamente o in cambio di qualcosa.
Ý nghĩa của "dare" trong tiếng Việt
Trao, cho, tặng, biếu; chuyển giao quyền sở hữu một thứ gì đó cho ai đó; đưa cho ai đó; trình bày cái gì đó cho ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dare"
-
"Le ho dato un libro."
"Tôi đã cho cô ấy một quyển sách."
-
"Posso darti un consiglio?"
"Tôi có thể cho bạn một lời khuyên được không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dare" & Ghi chú
Cách dùng "dare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'dare' là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Ý, tương đương với 'cho' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'dare' có nhiều nghĩa và cách sử dụng hơn, bao gồm cả 'tặng', 'biếu', 'đưa cho' và thậm chí 'trình bày' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý đến giới từ đi kèm để hiểu rõ nghĩa của 'dare' trong từng trường hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "dare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "dare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | do |
Io do un consiglio a te.
(Tôi cho bạn một lời khuyên.)
|
| tu (bạn) | dai |
Tu dai sempre il massimo.
(Bạn luôn cố gắng hết mình.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | dà |
Lei dà una festa stasera.
(Cô ấy tổ chức một bữa tiệc tối nay.)
|
| noi (chúng tôi) | diamo |
Noi diamo il benvenuto ai nuovi studenti.
(Chúng tôi chào mừng các sinh viên mới.)
|
| voi (các bạn) | date |
Voi date troppa importanza ai dettagli.
(Các bạn quá chú trọng đến chi tiết.)
|
| loro (họ) | danno |
Loro danno una mano in cucina.
(Họ giúp một tay trong bếp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ti darei il mio libro se lo promettessi di leggerlo."
"Tôi sẽ đưa cho bạn cuốn sách của tôi nếu bạn hứa sẽ đọc nó."
-
"Non ti daremmo i nostri soldi, a meno che tu non ne abbia veramente bisogno."
"Chúng tôi sẽ không đưa tiền cho bạn, trừ khi bạn thực sự cần."
-
"Le darei volentieri una mano, ma sono troppo occupato."
"Tôi rất sẵn lòng giúp cô ấy một tay, nhưng tôi quá bận."
-
"Da bambino, davo sempre i miei giocattoli ai miei cugini."
"Khi còn bé, tôi luôn cho anh em họ của mình những món đồ chơi của tôi."
-
"Ogni volta che veniva a trovarmi, le davo un fiore del mio giardino."
"Mỗi khi cô ấy đến thăm tôi, tôi đều tặng cô ấy một bông hoa từ khu vườn của tôi."
-
"Quando ero studente, davo ripetizioni di matematica ai ragazzi delle medie."
"Khi tôi còn là sinh viên, tôi dạy kèm toán cho các em học sinh cấp hai."
-
"Ieri, ti diedi il libro che mi avevi chiesto."
"Hôm qua, tôi đã đưa cho bạn cuốn sách mà bạn đã hỏi mượn."
-
"Nel 1998, i miei genitori mi diedero un gatto per il mio compleanno."
"Năm 1998, bố mẹ tôi đã tặng tôi một con mèo vào dịp sinh nhật."
-
"Durante la carestia, la regina diede cibo al popolo affamato."
"Trong nạn đói, nữ hoàng đã ban phát thức ăn cho những người dân đói khổ."
-
"Il premio è stato dato al vincitore."
"Giải thưởng đã được trao cho người chiến thắng."
-
"Le chiavi sono state date a Maria."
"Những chiếc chìa khóa đã được trao cho Maria."
-
"Molti consigli utili vengono dati dagli esperti."
"Nhiều lời khuyên hữu ích được đưa ra bởi các chuyên gia."
-
"Vorrei dare un libro a Maria."
"Tôi muốn tặng Maria một cuốn sách."
-
"Non posso dare i miei soldi a nessuno."
"Tôi không thể đưa tiền của mình cho bất kỳ ai."
-
"Il professore deve dare un compito difficile agli studenti."
"Giáo sư phải giao một bài tập khó cho sinh viên."
-
"Credevo che tu mi dessi una mano con il trasloco, ma eri troppo occupato."
"Tôi đã tin rằng bạn sẽ giúp tôi một tay với việc chuyển nhà, nhưng bạn lại quá bận."
-
"Sarebbe stato fantastico se mi dessero l'opportunità di lavorare in quel progetto."
"Sẽ thật tuyệt vời nếu họ cho tôi cơ hội làm việc trong dự án đó."
-
"Il professore pretendeva che gli studenti dessero il massimo durante l'esame."
"Giáo sư yêu cầu các sinh viên phải cố gắng hết sức trong kỳ thi."