(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colto
B2
aggettivo B2 Giáo dục, Xã hội

colto

/ˈkɔlto/
có học thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "colto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una vasta cultura, erudito.

Ý nghĩa của "colto" trong tiếng Việt

Có một nền giáo dục tốt; có kiến thức và văn hóa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "colto"

  • "È una persona molto colta, conosce la storia e la letteratura."

    "Anh ấy là một người rất có học thức, anh ấy biết về lịch sử và văn học."

  • "La professoressa è una donna colta e affascinante."

    "Cô giáo là một người phụ nữ có học thức và quyến rũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "colto"

Đồng nghĩa

erudito (uyên bác) dotto (giỏi giang, thông thái)

Trái nghĩa

Cách dùng "colto" & Ghi chú

Cách dùng "colto" đúng ngữ cảnh

Từ 'colto' trong tiếng Ý chỉ người có học thức uyên bác, có kiến thức sâu rộng và hiểu biết về văn hóa. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với một người chỉ đơn thuần được giáo dục ('istruito'). Cần phân biệt với 'erudito', vốn nhấn mạnh vào kiến thức chuyên môn sâu. 'Colto' thường được dùng để miêu tả một người có nền tảng văn hóa vững chắc.

Ngữ pháp & Chia từ "colto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho conosciuto un uomo colto e affascinante."

    "Tôi đã gặp một người đàn ông uyên bác và quyến rũ."

  • "La professoressa è una persona colta e sempre disponibile."

    "Cô giáo là một người có học thức cao và luôn sẵn lòng giúp đỡ."

  • "I suoi genitori sono persone colte e di grande esperienza."

    "Cha mẹ anh ấy là những người có học thức và giàu kinh nghiệm."