(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ignorante
B1
aggettivo B1 Tổng quát

ignorante

/iɲ.ɲoˈran.te/
thiếu hiểu biết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ignorante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi manca di conoscenza o di istruzione.

Ý nghĩa của "ignorante" trong tiếng Việt

Thiếu kiến thức hoặc nhận thức nói chung; không được giáo dục hoặc thiếu hiểu biết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ignorante"

  • "Era ignorante di molte cose del mondo."

    "Anh ta thiếu hiểu biết về nhiều điều trên thế giới."

  • "Non fare l'ignorante, lo sai benissimo!"

    "Đừng giả vờ thiếu hiểu biết, bạn biết rõ lắm!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ignorante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sapiente (uyên bác) dotto (thông thái)

Cách dùng "ignorante" & Ghi chú

Cách dùng "ignorante" đúng ngữ cảnh

Từ 'ignorante' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'thiếu hiểu biết' trong tiếng Việt, dùng để chỉ người không có kiến thức hoặc không được giáo dục đầy đủ. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'sciocco' (ngốc nghếch) hoặc 'ottuso' (đần độn), vì 'ignorante' nhấn mạnh sự thiếu kiến thức hơn là trí tuệ.

Ngữ pháp & Chia từ "ignorante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello essere consapevoli, ma quel ragazzo ignorante non capisce le conseguenze delle sue azioni."

    "Thật tốt khi nhận thức được, nhưng cậu bé thiếu hiểu biết đó không hiểu hậu quả từ hành động của mình."

  • "Quella ignorante affermazione ha offeso molte persone sensibili."

    "Lời khẳng định thiếu hiểu biết đó đã xúc phạm nhiều người nhạy cảm."

  • "Sono belli i tempi in cui l'ignorante non poteva diffondere le sue idee online."

    "Thật tốt đẹp những ngày mà người thiếu hiểu biết không thể lan truyền những ý tưởng của mình trên mạng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più ignorante di Luca in matematica."

    "Marco dốt toán hơn Luca."

  • "Tra tutti gli studenti, Paolo è il più ignorante in storia."

    "Trong tất cả các sinh viên, Paolo là người dốt sử nhất."

  • "Quelle persone sono meno ignoranti di quanto sembrino."

    "Những người đó ít dốt hơn vẻ bề ngoài của họ."