(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erudito
C1
aggettivo C1 Văn học

erudito

/eruˈdito/
văn học bác học
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erudito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi possiede una vasta cultura, acquisita attraverso lo studio e la lettura di molte opere.

Ý nghĩa của "erudito" trong tiếng Việt

Có tính chất trí tuệ cao, bác học; đôi khi mang nghĩa miệt thị là tỏ vẻ trí thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "erudito"

  • "È un uomo erudito, con una conoscenza enciclopedica."

    "Ông ấy là một người bác học, với kiến thức uyên bác."

  • "Il suo stile di scrittura è a volte un po' troppo erudito e difficile da capire."

    "Văn phong của anh ấy đôi khi hơi bác học và khó hiểu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erudito"

Đồng nghĩa

colto (có học thức, uyên bác) dotto (uyên bác, thông thái)

Trái nghĩa

Cách dùng "erudito" & Ghi chú

Cách dùng "erudito" đúng ngữ cảnh

Từ 'erudito' trong tiếng Ý tương đương với 'bác học' trong tiếng Việt, chỉ người có kiến thức sâu rộng nhờ học tập và nghiên cứu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đôi khi từ này có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, tương tự như nghĩa miệt thị 'tỏ vẻ trí thức' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "erudito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Leonardo da Vinci era un uomo erudito e poliedrico."

    "Leonardo da Vinci là một người đàn ông uyên bác và đa tài."

  • "Le studentesse di storia sono diventate erudite grazie alle loro ricerche."

    "Các nữ sinh viên lịch sử đã trở nên uyên bác nhờ những nghiên cứu của họ."

  • "Il professore erudito ha tenuto una lezione affascinante sulla filosofia antica."

    "Vị giáo sư uyên bác đã có một bài giảng hấp dẫn về triết học cổ đại."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più erudito di Luca in storia romana."

    "Marco uyên bác hơn Luca về lịch sử La Mã."

  • "Anna è la studentessa più erudita della classe, conosce ogni dettaglio della letteratura italiana."

    "Anna là sinh viên uyên bác nhất lớp, cô ấy biết mọi chi tiết về văn học Ý."

  • "Tra i professori di filosofia, il professor Rossi è il meno erudito, ma è molto bravo a spiegare."

    "Trong số các giáo sư triết học, giáo sư Rossi là người ít uyên bác nhất, nhưng ông ấy rất giỏi trong việc giải thích."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico erudito mi ha consigliato un libro molto interessante."

    "Người bạn uyên bác của tôi đã giới thiệu cho tôi một cuốn sách rất thú vị."

  • "La sua erudita presentazione ha impressionato tutti i partecipanti alla conferenza."

    "Bài thuyết trình uyên bác của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả những người tham gia hội nghị."

  • "I nostri professori eruditi ci hanno insegnato molto sulla storia dell'arte."

    "Những giáo sư uyên bác của chúng tôi đã dạy chúng tôi rất nhiều về lịch sử nghệ thuật."