(Vị trí top_banner)
Hình minh họa combattimento
B1
sostantivo B1 Quân sự, Đời sống hàng ngày

combattimento

/kombatˈtimento/
chiến đấu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "combattimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lotta armata tra due o più contendenti; scontro.

Ý nghĩa của "combattimento" trong tiếng Việt

Chiến đấu, giao chiến, đặc biệt là trong một cuộc chiến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "combattimento"

  • "Il combattimento è durato diverse ore."

    "Trận chiến kéo dài vài giờ."

  • "Hanno perso il combattimento."

    "Họ đã thua trận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "combattimento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "combattimento" & Ghi chú

Cách dùng "combattimento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'combattimento' thường được dùng để chỉ một trận đánh cụ thể hoặc một cuộc giao tranh. Nó có thể mang tính chất quân sự hoặc thể thao. Cần phân biệt với 'lotta', cũng có nghĩa là 'đấu tranh', nhưng mang nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho cả các cuộc đấu tranh về tư tưởng, chính trị.

Ngữ pháp & Chia từ "combattimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il combattimento
Il combattimento è stato molto duro.
(Trận chiến rất khốc liệt.)
Với mạo từ xác định i combattimenti
I combattimenti sono frequenti in questa zona.
(Các cuộc giao tranh thường xuyên xảy ra ở khu vực này.)
Với mạo từ không xác định un combattimento
Ho visto un combattimento tra due cani.
(Tôi đã thấy một cuộc chiến giữa hai con chó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'ultimo combattimento è stato particolarmente cruento."

    "Trận chiến cuối cùng đặc biệt khốc liệt."

  • "Il combattimento per la libertà è un valore fondamentale."

    "Cuộc chiến đấu cho tự do là một giá trị cơ bản."

  • "Abbiamo assistito a un combattimento tra due galli."

    "Chúng tôi đã chứng kiến một trận chiến giữa hai con gà trống."