(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scontro
B1
sostantivo B1 Chung, thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh, đối đầu

scontro

/ˈskɔntro/
cuộc đối đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scontro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Incontro violento e improvviso fra persone o cose in movimento.

Ý nghĩa của "scontro" trong tiếng Việt

Một sự kiện, đặc biệt là một cuộc đối đầu, buộc một vấn đề phải đi đến kết luận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scontro"

  • "C'è stato uno scontro tra due auto."

    "Đã có một vụ va chạm giữa hai xe ô tô."

  • "Lo scontro tra le due squadre è stato molto acceso."

    "Cuộc đối đầu giữa hai đội rất gay gắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scontro"

Đồng nghĩa

Cách dùng "scontro" & Ghi chú

Cách dùng "scontro" đúng ngữ cảnh

Từ 'scontro' thường được dùng để chỉ một cuộc đối đầu trực diện, có thể mang tính chất bạo lực hoặc cạnh tranh gay gắt. Cần phân biệt với 'confronto' (đối chiếu, so sánh) mang nghĩa nhẹ nhàng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "scontro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo scontro
Lo scontro tra le due auto è stato inevitabile.
(Vụ va chạm giữa hai xe ô tô là không thể tránh khỏi.)
Với mạo từ xác định gli scontri
Gli scontri tra i manifestanti e la polizia sono stati violenti.
(Các cuộc đụng độ giữa người biểu tình và cảnh sát đã diễn ra rất bạo lực.)
Với mạo từ không xác định uno scontro
C'è stato uno scontro verbale molto acceso durante la riunione.
(Đã có một cuộc tranh cãi nảy lửa trong cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Lo scontro tra le due auto è stato inevitabile a causa della forte nebbia."

    "Vụ va chạm giữa hai chiếc xe là không thể tránh khỏi do sương mù dày đặc."

  • "Gli scontri tra i manifestanti e la polizia sono diventati sempre più violenti."

    "Các cuộc đụng độ giữa người biểu tình và cảnh sát ngày càng trở nên bạo lực hơn."

  • "Il calciatore ha subito uno scontro di gioco durante la partita."

    "Cầu thủ bóng đá đã bị va chạm trong trận đấu."