battaglia
Định nghĩa & Giải nghĩa "battaglia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Discussione accesa, contrasto d'opinioni, anche di lieve entità.
Ý nghĩa của "battaglia" trong tiếng Việt
Những bất đồng hoặc tranh cãi nhỏ; những bất đồng không quan trọng hoặc nghiêm trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "battaglia"
-
"Hanno avuto una piccola battaglia per chi dovesse lavare i piatti."
"Họ đã có một cuộc tranh cãi nhỏ về việc ai sẽ rửa bát."
-
"C'è sempre una battaglia tra loro su quale film guardare."
"Giữa họ luôn có một cuộc tranh cãi về việc xem phim gì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "battaglia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "battaglia" & Ghi chú
Cách dùng "battaglia" đúng ngữ cảnh
Từ "battaglia" có nghĩa gốc là "trận chiến", nhưng trong trường hợp này, nó được dùng để chỉ những cuộc tranh cãi nhỏ, những bất đồng không quá nghiêm trọng. Cần phân biệt với những từ chỉ tranh cãi lớn hơn như "guerra" (chiến tranh) hoặc "conflitto" (xung đột).
Ngữ pháp & Chia từ "battaglia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la battaglia |
La battaglia è stata molto cruenta.
(Trận chiến rất khốc liệt.)
|
| Với mạo từ xác định | le battaglie |
Le battaglie del Risorgimento italiano sono famose.
(Các trận chiến của Phong trào thống nhất nước Ý rất nổi tiếng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una battaglia |
Affrontare una battaglia è sempre difficile.
(Đối mặt với một trận chiến luôn khó khăn.)
|