comfort
Định nghĩa & Giải nghĩa "comfort"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tutto ciò che rende la vita più facile, comoda e piacevole.
Ý nghĩa của "comfort" trong tiếng Việt
Những thứ giúp cuộc sống dễ dàng hoặc thoải mái hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "comfort"
-
"Questa casa ha tutti i comfort moderni."
"Ngôi nhà này có tất cả các tiện nghi hiện đại."
-
"Viaggiare in prima classe offre un comfort maggiore."
"Đi du lịch hạng nhất mang lại sự tiện nghi lớn hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comfort"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "comfort" & Ghi chú
Cách dùng "comfort" đúng ngữ cảnh
Từ 'comfort' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tiện nghi' trong tiếng Việt, ám chỉ những yếu tố mang lại sự thoải mái và dễ chịu trong cuộc sống. Tuy nhiên, đôi khi 'comfort' cũng có thể mang nghĩa là 'an ủi' hoặc 'động viên' trong một số ngữ cảnh nhất định.
Ngữ pháp & Chia từ "comfort" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il comfort |
Il comfort di questa stanza è eccezionale.
(Sự thoải mái của căn phòng này thật tuyệt vời.)
|
| Với mạo từ xác định | i comfort |
I comfort moderni rendono la vita più facile.
(Những tiện nghi hiện đại làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un comfort |
Cercava un comfort durante il viaggio.
(Anh ấy tìm kiếm sự thoải mái trong suốt chuyến đi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il comfort di questa casa è insuperabile."
"Sự tiện nghi của ngôi nhà này là vô song."
-
"Lo studio del comfort abitativo è fondamentale per migliorare la qualità della vita."
"Nghiên cứu về sự tiện nghi nhà ở là yếu tố cơ bản để cải thiện chất lượng cuộc sống."
-
"La ricerca del comfort è una priorità per molti."
"Việc tìm kiếm sự tiện nghi là một ưu tiên của nhiều người."