(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comodità
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

comodità

/komoˈdita/
sự thuận tiện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comodità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di ciò che è comodo, agevole, pratico.

Ý nghĩa của "comodità" trong tiếng Việt

Sự tiện lợi, sự thuận tiện; điều kiện thuận lợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comodità"

  • "La comodità di avere la macchina è innegabile."

    "Sự thuận tiện của việc có ô tô là không thể phủ nhận."

  • "Questo appartamento offre ogni tipo di comodità."

    "Căn hộ này cung cấp mọi loại tiện nghi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comodità"

Đồng nghĩa

vantaggio (lợi thế) agevolezza (sự dễ dàng)

Trái nghĩa

scomodità (sự bất tiện) difficoltà (sự khó khăn)

Cách dùng "comodità" & Ghi chú

Cách dùng "comodità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự thuận tiện' có thể dịch thành 'comodità' khi nói về sự tiện lợi, dễ dàng. Tuy nhiên, cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ chính xác nhất. 'Comodità' cũng có thể ám chỉ sự thoải mái về vật chất.

Ngữ pháp & Chia từ "comodità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la comodità
La comodità di questo divano è insuperabile.
(Sự thoải mái của chiếc ghế sofa này là vô song.)
Với mạo từ xác định le comodità
Le comodità moderne rendono la vita più facile.
(Những tiện nghi hiện đại làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.)
Với mạo từ không xác định una comodità
Avere una lavastoviglie è una comodità.
(Có một cái máy rửa bát là một sự tiện lợi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La comodità di questa poltrona è sorprendente."

    "Sự thoải mái của chiếc ghế bành này thật đáng ngạc nhiên."

  • "Il lusso non è sempre sinonimo di comodità."

    "Sự xa xỉ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với sự thoải mái."

  • "Apprezzo molto la comodità che offre questo appartamento."

    "Tôi đánh giá rất cao sự tiện nghi mà căn hộ này mang lại."