(Vị trí top_banner)
Hình minh họa commestibile
B1
aggettivo B1 An toàn thực phẩm/Sức khỏe

commestibile

/kommeˈstibile/
an toàn để ăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "commestibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può mangiare senza pericolo per la salute.

Ý nghĩa của "commestibile" trong tiếng Việt

An toàn để ăn; thích hợp để ăn mà không có nguy cơ gây hại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "commestibile"

  • "Questi funghi sono commestibili?"

    "Những cây nấm này có ăn được không?"

  • "Tutta la frutta è commestibile, ma non tutta è buona."

    "Tất cả trái cây đều ăn được, nhưng không phải tất cả đều ngon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "commestibile"

Đồng nghĩa

mangiabile (có thể ăn được) edule (ăn được)

Trái nghĩa

Cách dùng "commestibile" & Ghi chú

Cách dùng "commestibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'commestibile' chỉ tính an toàn của thực phẩm về mặt sức khỏe, không đề cập đến hương vị. Cần phân biệt với 'gustoso' (ngon miệng) hoặc 'saporito' (đậm đà). Thường dùng để chỉ những thứ có thể ăn được trong tự nhiên (ví dụ, nấm commestibili) hoặc thực phẩm đã qua kiểm định.

Ngữ pháp & Chia từ "commestibile" (Grammatica)