(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nocivo
B1
aggettivo B1 Y học/Sinh học

nocivo

/noˈt͡ʃivo/
vi khuẩn có hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nocivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può arrecare danno, danno fisico o morale.

Ý nghĩa của "nocivo" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tác hại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nocivo"

  • "Il fumo è nocivo per la salute."

    "Hút thuốc có hại cho sức khỏe."

  • "Le radiazioni sono nocive per l'ambiente."

    "Phóng xạ có hại cho môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nocivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nocivo" & Ghi chú

Cách dùng "nocivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'nocivo' mang nghĩa gây hại, có hại, tương tự như 'có hại' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'dannoso', cũng có nghĩa là gây hại nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "nocivo" (Grammatica)