(Vị trí top_banner)
Hình minh họa velenoso
B1
aggettivo B1 Sinh học, Văn học, Ngôn ngữ học (mang tính hình tượng)

velenoso

/veleˈnozo/
đầy nọc độc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velenoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che contiene veleno o che è impregnato di veleno; figurativamente, pieno di astio, di rancore.

Ý nghĩa của "velenoso" trong tiếng Việt

Đặc trưng bởi việc phát ra hoặc thể hiện nọc độc, theo nghĩa đen (như rắn hoặc bọ cạp) hoặc theo nghĩa bóng (thể hiện sự ác ý hoặc cay đắng sâu sắc).

Câu ví dụ tiếng Ý với "velenoso"

  • "Un serpente velenoso."

    "Một con rắn độc."

  • "Le sue parole erano velenose."

    "Lời nói của anh ta đầy cay độc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velenoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "velenoso" & Ghi chú

Cách dùng "velenoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'velenoso' có nghĩa đen là 'chứa độc' hoặc 'bị tẩm độc', tương tự như 'đầy nọc độc' trong tiếng Việt. Nghĩa bóng của từ này chỉ sự độc địa, cay đắng, chứa đầy ác ý.

Ngữ pháp & Chia từ "velenoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il serpente è velenoso."

    "Con rắn này có nọc độc."

  • "Le piante velenose sono pericolose per i bambini."

    "Những cây độc hại rất nguy hiểm cho trẻ em."

  • "Ha scritto parole velenose contro di me."

    "Anh ấy đã viết những lời cay độc chống lại tôi."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel velenoso serpente si nasconde tra le rocce."

    "Con rắn độc kia đang ẩn mình giữa những tảng đá."

  • "Ho bevuto del bel succo velenoso senza saperlo."

    "Họ đã uống phải một ly nước ép độc hại mà không hề hay biết."

  • "Quelle velenose parole mi hanno ferito profondamente."

    "Những lời nói cay độc đó đã làm tôi tổn thương sâu sắc."