(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comparsa
B2
sostantivo femminile B2 Tổng quát

comparsa

/komˈparsa/
xuất hiện chớp nhoáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comparsa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Breve apparizione, specialmente in ambito teatrale o cinematografico; anche, persona che fa una breve apparizione.

Ý nghĩa của "comparsa" trong tiếng Việt

Sự hiện diện ngắn ngủi, thoáng qua; một chuyến thăm hoặc xuất hiện nhanh chóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comparsa"

  • "La sua è stata solo una comparsa nel film."

    "Sự xuất hiện của anh ấy chỉ là thoáng qua trong bộ phim."

  • "Ha fatto una breve comparsa alla festa, poi è subito andato via."

    "Anh ấy đã xuất hiện chớp nhoáng tại bữa tiệc, rồi nhanh chóng rời đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comparsa"

Đồng nghĩa

apparizione fugace (Sự xuất hiện thoáng qua) breve visita (Chuyến thăm ngắn ngủi)

Trái nghĩa

permanenza (Sự lưu lại lâu dài)

Cách dùng "comparsa" & Ghi chú

Cách dùng "comparsa" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ sự xuất hiện thoáng qua, đặc biệt trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh, hoặc một sự kiện nào đó. Nó mang ý nghĩa về sự ngắn ngủi và không quan trọng của sự xuất hiện đó.

Ngữ pháp & Chia từ "comparsa" (Grammatica)