(Vị trí top_banner)
Hình minh họa breve visita
A2
sostantivo A2 Chung

breve visita

/ˈbrɛːve viˈzita/
chuyến thăm ngắn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "breve visita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una visita di breve durata a una persona o a un luogo.

Ý nghĩa của "breve visita" trong tiếng Việt

Một lần đến thăm một người hoặc một địa điểm trong một thời gian ngắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "breve visita"

  • "Ho fatto una breve visita ai miei nonni."

    "Tôi đã có một chuyến thăm ngắn tới ông bà của mình."

  • "La delegazione ha compiuto una breve visita alla fabbrica."

    "Phái đoàn đã thực hiện một chuyến thăm ngắn tới nhà máy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "breve visita"

Đồng nghĩa

capatina (ghé qua nhanh)

Cách dùng "breve visita" & Ghi chú

Cách dùng "breve visita" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'thăm viếng nhanh', 'ghé thăm chốc lát'. Cần phân biệt với 'soggiorno' (kỳ nghỉ, thời gian lưu trú dài hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "breve visita" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la breve visita
La breve visita è stata piacevole.
(Chuyến thăm ngắn ngủi thật dễ chịu.)
Với mạo từ xác định le brevi visite
Le brevi visite sono sempre gradite.
(Những chuyến thăm ngắn ngủi luôn được hoan nghênh.)
Với mạo từ không xác định una breve visita
Ho fatto una breve visita all'ospedale.
(Tôi đã có một chuyến thăm ngắn đến bệnh viện.)