(Vị trí top_banner)
Hình minh họa compenso
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Nhân sự

compenso

/komˈpɛn.so/
thù lao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "compenso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Retribuzione, rimunerazione per un lavoro svolto o un servizio reso.

Ý nghĩa của "compenso" trong tiếng Việt

Sự trả công; tiền lương; thù lao; bồi thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "compenso"

  • "Il compenso per la tua consulenza è stato concordato in anticipo."

    "Thù lao cho việc tư vấn của bạn đã được thỏa thuận trước."

  • "Ha ricevuto un generoso compenso per il suo lavoro di ricerca."

    "Anh ấy đã nhận được một khoản thù lao hậu hĩnh cho công trình nghiên cứu của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "compenso"

Đồng nghĩa

retribuzione (thù lao, tiền lương) onorario (thù lao (cho chuyên gia, luật sư, bác sĩ))

Trái nghĩa

debito (khoản nợ)

Cách dùng "compenso" & Ghi chú

Cách dùng "compenso" đúng ngữ cảnh

Từ 'compenso' thường được dùng để chỉ khoản thanh toán cho một công việc cụ thể hoặc một dịch vụ đã cung cấp. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với 'stipendio' (lương cố định) hoặc 'salario' (tiền công theo giờ). Nên phân biệt với 'risarcimento' (bồi thường thiệt hại).

Ngữ pháp & Chia từ "compenso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il compenso
Il compenso per il suo lavoro è stato molto alto.
(Thù lao cho công việc của anh ấy rất cao.)
Với mạo từ xác định i compensi
I compensi degli amministratori sono stati resi pubblici.
(Các khoản thù lao của các nhà quản lý đã được công khai.)
Với mạo từ không xác định un compenso
Ha ricevuto un compenso per la sua consulenza.
(Anh ấy đã nhận được một khoản thù lao cho tư vấn của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I compensi per gli straordinari saranno pagati il mese prossimo."

    "Các khoản bồi thường cho làm thêm giờ sẽ được thanh toán vào tháng tới."

  • "La società ha aumentato i compensi dei suoi dipendenti più meritevoli."

    "Công ty đã tăng thù lao cho những nhân viên xứng đáng nhất của mình."

  • "I compensi degli amministratori delegati sono spesso oggetto di discussione pubblica."

    "Thù lao của các giám đốc điều hành thường là chủ đề tranh luận công khai."