(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reso
B1
sostantivo B1 Thương mại điện tử, Bán lẻ

reso

/ˈrɛːzo/
hàng trả lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Merce restituita al venditore dall'acquirente, generalmente a causa di difetti, non conformità o insoddisfazione.

Ý nghĩa của "reso" trong tiếng Việt

Một mặt hàng mà khách hàng đã gửi trả lại cho cửa hàng hoặc công ty, thường là vì nó bị lỗi, không mong muốn hoặc không đáp ứng được kỳ vọng của họ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "reso"

  • "Il cliente ha richiesto il reso della merce difettosa."

    "Khách hàng đã yêu cầu trả lại hàng hóa bị lỗi."

  • "La politica aziendale prevede il reso entro 14 giorni dall'acquisto."

    "Chính sách của công ty quy định việc trả lại hàng trong vòng 14 ngày kể từ ngày mua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reso"

Đồng nghĩa

restituzione (sự trả lại)

Cách dùng "reso" & Ghi chú

Cách dùng "reso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'reso' thường được dùng để chỉ hành động trả lại hàng hóa và bản thân hàng hóa được trả lại. Cần phân biệt với 'rimborso' (hoàn tiền) là số tiền được trả lại cho khách hàng khi họ trả lại hàng.

Ngữ pháp & Chia từ "reso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il reso
Il reso della merce è stato effettuato senza problemi.
(Việc trả lại hàng hóa đã được thực hiện mà không có vấn đề gì.)
Với mạo từ xác định i resi
I resi dei prodotti difettosi sono in aumento.
(Số lượng hàng trả lại do lỗi đang tăng lên.)
Với mạo từ không xác định un reso
Ho richiesto un reso per l'articolo che ho acquistato online.
(Tôi đã yêu cầu trả lại hàng cho mặt hàng tôi đã mua trực tuyến.)