(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svolto
B1
aggettivo B1 Tổng quát

svolto

/ˈzvolto/
đã được tháo ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svolto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato srotolato, dipanato; che si è sviluppato.

Ý nghĩa của "svolto" trong tiếng Việt

Đã được tháo ra khỏi vị trí cuộn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "svolto"

  • "Il tappeto è stato svolto per mostrare il suo disegno."

    "Tấm thảm đã được tháo ra để cho thấy thiết kế của nó."

  • "Il progetto è stato svolto con successo."

    "Dự án đã được triển khai thành công."

Cách dùng "svolto" & Ghi chú

Cách dùng "svolto" đúng ngữ cảnh

Từ "svolto" có nghĩa là đã được tháo ra, mở ra, hoặc phát triển. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã được mở ra từ một trạng thái cuộn tròn hoặc gấp lại. Cũng có thể ám chỉ một sự kiện hoặc quá trình đã diễn ra và hoàn thành.

Ngữ pháp & Chia từ "svolto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bel lavoro svolto ha impressionato tutti."

    "Cái công việc đã được thực hiện tốt đẹp đó đã gây ấn tượng với tất cả mọi người."

  • "Quelle belle indagini svolte dalla polizia hanno portato alla verità."

    "Những cuộc điều tra đã được thực hiện tốt đẹp bởi cảnh sát đã dẫn đến sự thật."

  • "Quel bel compito svolto dagli studenti è stato molto apprezzato."

    "Bài tập đã được thực hiện tốt đẹp bởi các sinh viên đó đã được đánh giá cao."