competenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "competenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità, preparazione e abilità specifica in un determinato campo; autorità, diritto di giudicare o decidere in una determinata materia.
Ý nghĩa của "competenza" trong tiếng Việt
Quyền lực chính thức để đưa ra các quyết định và phán xét pháp lý; quyền tài phán; thẩm quyền.
Câu ví dụ tiếng Ý với "competenza"
-
"La competenza del giudice è limitata a questa regione."
"Thẩm quyền của thẩm phán giới hạn trong khu vực này."
-
"Il tribunale non ha competenza in questa materia."
"Tòa án không có thẩm quyền trong vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "competenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "competenza" & Ghi chú
Cách dùng "competenza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'thẩm quyền' có thể ám chỉ quyền lực hành chính hoặc tư pháp. 'Competenza' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ chính xác nhất.
Ngữ pháp & Chia từ "competenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la competenza |
La competenza di Marco in matematica è notevole.
(Năng lực toán học của Marco rất đáng chú ý.)
|
| Với mạo từ xác định | le competenze |
Le competenze linguistiche sono fondamentali per il lavoro.
(Các kỹ năng ngôn ngữ rất quan trọng cho công việc.)
|
| Với mạo từ không xác định | una competenza |
Avere una competenza specifica è un vantaggio.
(Có một năng lực chuyên môn cụ thể là một lợi thế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La competenza del nuovo direttore è evidente a tutti."
"Năng lực của vị giám đốc mới là điều hiển nhiên với tất cả mọi người."
-
"Il giudice ha dimostrato la sua competenza nel risolvere il caso."
"Vị thẩm phán đã chứng minh năng lực của mình trong việc giải quyết vụ án."
-
"Le competenze linguistiche sono essenziali per questo lavoro."
"Các kỹ năng ngôn ngữ là cần thiết cho công việc này."