(Vị trí top_banner)
Hình minh họa competenza
B2
sostantivo B2 Luật

competenza

/kompeˈtɛntsa/
thẩm quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "competenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capacità, preparazione e abilità specifica in un determinato campo; autorità, diritto di giudicare o decidere in una determinata materia.

Ý nghĩa của "competenza" trong tiếng Việt

Quyền lực chính thức để đưa ra các quyết định và phán xét pháp lý; quyền tài phán; thẩm quyền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "competenza"

  • "La competenza del giudice è limitata a questa regione."

    "Thẩm quyền của thẩm phán giới hạn trong khu vực này."

  • "Il tribunale non ha competenza in questa materia."

    "Tòa án không có thẩm quyền trong vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "competenza"

Đồng nghĩa

autorità (quyền lực) giurisdizione (quyền tài phán)

Trái nghĩa

incompetenza (sự thiếu thẩm quyền)

Cách dùng "competenza" & Ghi chú

Cách dùng "competenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thẩm quyền' có thể ám chỉ quyền lực hành chính hoặc tư pháp. 'Competenza' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ chính xác nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "competenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la competenza
La competenza di Marco in matematica è notevole.
(Năng lực toán học của Marco rất đáng chú ý.)
Với mạo từ xác định le competenze
Le competenze linguistiche sono fondamentali per il lavoro.
(Các kỹ năng ngôn ngữ rất quan trọng cho công việc.)
Với mạo từ không xác định una competenza
Avere una competenza specifica è un vantaggio.
(Có một năng lực chuyên môn cụ thể là một lợi thế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La competenza del nuovo direttore è evidente a tutti."

    "Năng lực của vị giám đốc mới là điều hiển nhiên với tất cả mọi người."

  • "Il giudice ha dimostrato la sua competenza nel risolvere il caso."

    "Vị thẩm phán đã chứng minh năng lực của mình trong việc giải quyết vụ án."

  • "Le competenze linguistiche sono essenziali per questo lavoro."

    "Các kỹ năng ngôn ngữ là cần thiết cho công việc này."