giudicare
Định nghĩa & Giải nghĩa "giudicare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esprimere un giudizio, una valutazione su qualcuno o qualcosa; sottoporre qualcuno a giudizio legale.
Ý nghĩa của "giudicare" trong tiếng Việt
Phân xử, xét xử, đưa ra phán quyết chính thức về một vấn đề hoặc tranh chấp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "giudicare"
-
"Il tribunale ha giudicato l'imputato colpevole."
"Tòa án đã xét xử bị cáo có tội."
-
"Non dovremmo giudicare gli altri dalle apparenze."
"Chúng ta không nên xét đoán người khác qua vẻ bề ngoài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giudicare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "giudicare" & Ghi chú
Cách dùng "giudicare" đúng ngữ cảnh
Từ 'giudicare' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi đưa ra một đánh giá, phán xét về một người hoặc sự việc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Cần phân biệt với 'processare' (truy tố) trong ngữ cảnh pháp luật hình sự.
Ngữ pháp & Chia từ "giudicare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "giudicare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | giudico |
Io giudico che sia una buona idea.
(Tôi cho rằng đó là một ý kiến hay.)
|
| tu (bạn) | giudichi |
Tu giudichi troppo severamente gli altri.
(Bạn phán xét người khác quá khắt khe.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | giudica |
Lei giudica sempre in modo positivo.
(Cô ấy luôn phán xét một cách tích cực.)
|
| noi (chúng tôi) | giudichiamo |
Noi giudichiamo importante l'onestà.
(Chúng tôi đánh giá cao sự trung thực.)
|
| voi (các bạn) | giudicate |
Voi giudicate senza conoscere i fatti.
(Các bạn phán xét mà không biết sự thật.)
|
| loro (họ) | giudicano |
Loro giudicano dalle apparenze.
(Họ phán xét qua vẻ bề ngoài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Giudica tu stesso le tue azioni, prima che lo facciano gli altri."
"Hãy tự đánh giá hành động của bạn trước khi người khác làm điều đó."
-
"Giudicate con equità, o giudici!"
"Hỡi các thẩm phán, hãy phán xét công bằng!"
-
"Non giudicare un libro dalla copertina, Marco!"
"Marco, đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó!"
-
"Il suo operato è stato giudicato positivamente dalla commissione."
"Công việc của anh ấy đã được hội đồng đánh giá tích cực."
-
"Le accuse sono state giudicate infondate dal tribunale."
"Những lời buộc tội đã bị tòa án phán quyết là vô căn cứ."
-
"Marco viene spesso giudicato male a causa del suo aspetto."
"Marco thường bị đánh giá xấu vì vẻ bề ngoài của mình."
-
"Credevo che non giudicassi le persone senza conoscerle."
"Tôi đã tin rằng bạn sẽ không đánh giá người khác khi chưa quen biết họ."
-
"Era necessario che giudicassimo attentamente ogni dettaglio prima di prendere una decisione."
"Cần thiết là chúng tôi phải đánh giá cẩn thận từng chi tiết trước khi đưa ra quyết định."
-
"Dubitavo che lui giudicasse il mio lavoro in modo imparziale."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đánh giá công việc của tôi một cách công bằng."